Máy đột lỗ thủy lực: cấu tạo và cách đọc thông số
Máy đột lỗ thủy lực (gồm máy đột lỗ cầm tay, dùng pin, đầu đột lỗ và kìm đột lỗ) dùng dầu có áp đẩy piston, piston đẩy hoặc kéo chày xuyên qua tấm kim loại hoặc thanh cái đồng vào cối, cắt rời một miếng đúng biên dạng lỗ tròn hay oval.
Thiết bị gồm ba cụm chính: nguồn tạo áp (bơm tay liền thân, bơm rời hoặc pin), xi lanh có phớt giữ áp, và cặp chày cối theo cỡ lỗ; loại đầu đột thân chữ C có thêm họng sâu quyết định lỗ đặt được cách mép bao xa. Phần dưới giải thích từng cụm, cách đọc thông số hãng công bố và việc bảo trì phần thủy lực.

Sản phẩm trong nhóm
Model thật từ catalog hãng — mô tả chi tiết, thông số kỹ thuật xem tại từng trang sản phẩm.
Hiện 12/12 sản phẩm












Ba kiểu nguồn tạo áp của máy đột lỗ thủy lực
Bơm tay liền thân
Dầu chứa ngay trong thân máy, bóp tay để tạo áp, không cần bơm rời — ví dụ IZUMI SH-5PDG, lực đột 50kN theo trang chính hãng IZUMI Maxell.
Đầu đột rời dùng bơm ngoài
Đầu đột chỉ có xi lanh và chày cối, nhận dầu từ bơm tay hoặc bơm điện qua ống dầu — ví dụ KORT SH-70, lực đột tối đa 31 tấn ở áp suất làm việc 700 bar theo VHCORP.
Máy dùng pin
Motor chạy pin quay bơm nhỏ trong thân máy, thao tác một tay — ví dụ IZUMI REC-6200MX, lực đột 127kN theo trang chính hãng IZUMI Maxell.
Đọc thông số máy đột lỗ thủy lực thế nào?
- Lực đột (tấn hoặc kN): lực piston ở áp suất làm việc. Vật liệu dày hơn, cứng hơn hoặc lỗ lớn hơn cần lực lớn hơn.
- Áp suất làm việc: với đầu đột rời, đây là con số phải khớp với bơm cấp dầu; bơm không đạt mức này thì đầu đột không ra đủ lực công bố. Cách xi lanh giữ áp qua phớt có ở bài nguyên lý xi lanh thủy lực.
- Độ dày đột được theo vật liệu: hãng thường ghi riêng cho thép thường và inox vì inox cứng hơn — xem độ dày đột được đổi theo vật liệu.
- Họng sâu: với máy thân chữ C, đây là giới hạn tâm lỗ đặt được cách mép tấm bao xa; là dòng thông số riêng, không suy ra từ lực đột — xem họng sâu máy đột lỗ.
- Chày cối đi kèm: mỗi cặp chày cối cho một cỡ và biên dạng lỗ; bộ ghi theo inch và theo mm không phải lúc nào cũng thay lẫn được — xem chấu đột lỗ ghi theo inch hay mm.
Bảo trì phần thủy lực và chày cối
Ba điểm cần theo dõi: dầu (mức dầu, độ sạch, đúng loại theo tài liệu hãng), phớt xi lanh (rỉ dầu quanh cần piston, áp tụt khi đang giữ) và cặp chày cối (mòn mép, mẻ, lắp lệch tâm). Dấu hiệu cần kiểm tra khuôn và lịch kiểm tra theo mức độ sử dụng ở bài bảo dưỡng máy đột lỗ định kỳ; khi máy đã đột không xuyên, lệch tâm hoặc kẹt khuôn thì khoanh vùng theo bài máy đột lỗ không xuyên, lệch tâm, kẹt khuôn.
Khi câu hỏi chuyển sang chọn máy
Trang này đi sâu phần kỹ thuật thủy lực của máy đột lỗ dùng cho tủ điện và thanh cái. Nếu bạn đang cân nhắc chọn mua máy đột lỗ cho thép hình, bản mã ở công trình xây dựng, phần tư vấn chọn máy đột lỗ thép kết cấu bên Máy Cơ Khí Xây Dựng phù hợp hơn.
Câu hỏi thường gặp
Máy đột lỗ thủy lực tạo lực đột bằng cách nào?+
Dầu có áp từ bơm đẩy piston trong xi lanh; piston kéo hoặc đẩy chày xuyên qua tấm vật liệu vào cối đặt phía đối diện, cắt rời một miếng đúng biên dạng chày. Lực đột bằng áp suất dầu nhân diện tích piston, nên đầu đột chỉ đạt lực công bố khi được cấp đúng mức áp suất làm việc của nó.
Đầu đột lỗ rời có dùng chung bơm với đầu cắt, đầu ép được không?+
Được khi bơm và đầu công tác cùng mức áp suất làm việc và cùng kiểu khớp nối, và đầu đó là loại tác động đơn hay tác động kép khớp với số đường dầu của bơm. Trước khi nối, đối chiếu áp suất làm việc ghi trên đầu đột với áp suất tối đa của bơm.
Đột lỗ bị lệch tâm hoặc chày kẹt trong tấm là do đâu?+
Thường do chày và cối không đồng tâm khi lắp, cối không khớp cỡ chày, chày đã mòn hoặc mẻ, hoặc vật liệu dày hơn giới hạn của máy. Kiểm tra lại cặp chày cối trước, rồi mới kiểm tra áp suất và phớt.
Chủ đề liên quan
Tham khảo dịch vụ đột dập kim loại tấm (cokhi.net). Xem thêm thanh cái busbar và đột lỗ tôn trong cùng nhóm.
Cần hỏi kỹ thuật, chày cối hoặc phớt thay cho máy đột lỗ thủy lực?