CƠ KHÍ THỦY LỰCcokhithuyluc.vn

Họng sâu của máy đột lỗ — lỗ đột được cách mép bao xa

Họng sâu là chiều sâu khe chữ C của máy đột: nó quyết định lỗ đột được đặt cách mép tấm xa nhất bao nhiêu, chứ không phải máy đột xuyên được vật liệu dày bao nhiêu. Hai trục này độc lập với nhau — OPT PP-70 lực 30 tấn và OPT PP-80 lực 50 tấn có cùng họng sâu 70mm, theo opttools.com.

Họng sâu máy đột lỗ — khoảng cách từ mép tấm tới tâm lỗ đột

Chỗ thông tin không tồn tại — nói trước cho rõ

Số họng sâu xuất hiện trong hầu hết bảng thông số máy đột, nhưng chỉ một nguồn nhà sản xuất trong nhóm này nói rõ nó đo từ đâu tới đâu: opttools.com mô tả họng sâu 70mm của PP-70 là khoảng cách từ mép tấm tôn vào tâm lỗ đột được. Các dòng còn lại chỉ ghi con số, và ghi dưới ba tên khác nhau — độ sâu họng đột (TLP), độ sâu cổ họng / throat depth (KORT, ZUPPER), họng sâu (TAC, OPT).

Vì vậy trang này ⛔ không đưa ra công thức quy đổi nào giữa số của hãng này với hãng kia, cũng không nói model nào “thực chất sâu hơn” model nào khi chênh lệch chỉ vài milimét. Chỗ tra khi cần số chắc chắn là bảng thông số của chính model trên trang nhà sản xuất; bảng đối chiếu theo model đang phân phối nằm ở so sánh hãng máy đột lỗ, thanh cái. Và cách chắc chắn nhất là tự đo trên chính cái máy sẽ dùng — bốn bước ở mục dưới.

Hai trục khác nhau: đột XUYÊN được và VỚI TỚI được

Một cái lỗ chỉ đột được khi đủ cả hai điều kiện, và hai điều kiện đó do hai thông số khác nhau quyết định. Thiếu điều kiện nào thì biểu hiện tại chỗ cũng khác nhau, nên phân biệt được ngay lúc cầm máy:

TrụcTrả lời câu hỏiThiếu thì thấy gì tại chỗ
Độ dày đột đượcMáy có xuyên hết chiều dày tấm này không?Chấu đi xuống nhưng không xuyên qua, phôi dính theo chấu hoặc chấu kẹt trong tấm — xem máy đột lỗ không xuyên, lệch tâm, kẹt khuôn
Họng sâuCó đưa được chấu tới đúng chỗ cần lỗ trên tấm không?Chưa bấm gì cả: phôi đã chạm đáy họng mà vạch dấu vẫn nằm lệch ra phía mép so với tâm chấu

Trục độ dày đã có bài riêng — chọn máy đột lỗ theo độ dày vật liệu. Trang này chỉ làm trục còn lại, và hai trục ⛔ không suy ra được cho nhau.

Một mẹo sai nên bác: “máy lực lớn hơn thì đột được xa mép hơn”

Bằng chứng nằm ngay trong một dòng máy của cùng một hãng. OPT PP-70 lực đột 30 tấn, tấm dày tối đa 13mm. OPT PP-80 lực đột 50 tấn, tấm dày tối đa 15mm, nặng 42kg so với 13kg. Lực tăng, độ dày tăng, khối lượng gấp hơn ba lần — còn họng sâu vẫn đúng 70mm ở cả hai bản, theo opttools.com.

Chiều ngược lại cũng có ví dụ: ZUPPER ECH-20 là máy đột chạy pin, đột thép mềm dày tới 8mm nhưng họng sâu 40mm — nông nhất trong nhóm đang phân phối (theo VHCORP). Máy đủ sức xuyên tấm vẫn có thể không với tới chỗ cần đột.

Họng sâu theo model đang phân phối

ModelLực độtHọng sâuNguồn số
ZUPPER ECH-20 (chạy pin)Pin Lithium 18-20V40mmVHCORP, đại lý phân phối ZUPPER
OPT PP-70 / PP-8030 tấn / 50 tấn70mm (cả hai bản)opttools.com — trang nhà sản xuất
TAC CH-60D31 tấn70mmTrang chính hãng Tai Cheng
KORT SH-7031 tấn80mmVHCORP, đại lý ủy quyền KORT
TAC CH-7035 tấn80mmĐại lý chính ngạch VH Corp
KORT SH-100 (dạng đứng cố định)60 tấn100mmVHCORP
TLP HHM-8050 tấn115mmthuyluctoancau.com
TAC CH-60L31 tấnđang cập nhậtCon số 95mm hiện chỉ thấy trên trang bán lẻ, chưa đối chiếu được với trang nhà sản xuất ⇒ không đưa vào đây làm căn cứ chọn máy

Một quan sát trên đúng danh mục này, ⛔ không phải quy luật do nhà sản xuất công bố: máy họng sâu nhất cũng là máy nặng nhất (HHM-80, 115mm và 52kg), còn máy họng nông nhất là máy pin nhẹ nhất (ECH-20, 40mm và 10,7kg). Nghĩa là chọn họng sâu hơn thường đi kèm đổi cách làm việc — từ mang theo người sang đặt cố định một chỗ và đưa phôi tới máy.

Tự đo giới hạn thật trên máy — 4 bước, không cần số của hãng

Cách này cho ra con số đúng với máy đang cầm, đúng với loại phôi sắp gia công, nên nó trả lời được cả những trường hợp mà bảng thông số ⛔ không nói tới:

  1. Bước 1 — Xả áp, để chấu lùi hết: máy ở trạng thái khe họng trống hoàn toàn, chấu không nhô xuống.
  2. Bước 2 — Đưa đúng loại phôi sẽ gia công vào khe: đẩy vào tới khi phôi chạm đáy họng. Đây là bước SỜ thấy: chạm rồi thì ⛔ không đẩy thêm được nữa. Dùng chính thanh cái hoặc tấm sẽ gia công, không dùng miếng phôi mẫu khác cỡ.
  3. Bước 3 — Đánh dấu tâm chấu lên phôi: giữ nguyên vị trí đó và chấm một dấu ngay dưới tâm chấu đột.
  4. Bước 4 — Đo từ mép ngoài phôi tới vạch dấu: con số đo được chính là khoảng cách xa mép lớn nhất mà máy này với tới. Ghi lại nó lên hộp máy — lần sau khỏi đo lại.

Đo lại khi đổi sang máy khác, và khi phôi có gờ hoặc cạnh đã gập: lúc đó chỗ chạm ⛔ không còn là đáy họng nữa mà là cái gờ, nên tầm với thật ngắn hơn số ghi trong thông số.

Bảng quyết định — mỗi hàng là thứ nhìn hoặc sờ thấy

Thấy gì tại chỗNghĩa làLàm gì
Phôi đã tì sát đáy họng, vạch dấu vẫn nằm lệch ra phía mép so với tâm chấuLỗ nằm ngoài tầm họng của máy nàyDừng lại, chọn một trong ba đường đi ở mục dưới
Sờ thấy phôi cấn vào một gờ, mắt còn thấy khe hở giữa phôi và đáy họngTầm với thật đang ngắn hơn số công bố, vì cạnh gập chặn trướcĐột khi phôi còn phẳng, hoặc chuyển sang khoan ở vị trí đó
Vạch dấu vào đúng tâm chấu, nhưng thân máy chạm thiết bị hoặc kết cấu bên cạnhVướng vật cản, không phải hết họng — hai chuyện khác nhauTháo phôi ra bàn gia công nếu tháo được; nếu không, xem cách làm trong tủ đã lắp
Bản vẽ ghi lỗ cách mép xa hơn số họng sâu của mọi máy trong bộ đồ nghềKhông máy nào đang có với tới đượcKhoan, hoặc đưa phôi về xưởng có máy họng sâu hơn
Phôi tì sát đáy họng, vạch dấu trùng tâm chấu, quanh máy trốngĐiều kiện họng sâu đã đủKiểm nốt trục còn lại — độ dày vật liệu có nằm trong dải của máy không

Khi lỗ nằm ngoài tầm họng — ba đường đi

1. Khoan thay vì đột

Mũi khoan ⛔ không bị khung máy giới hạn nên với tới mọi vị trí trên tấm. Đổi lại là chậm hơn khi số lỗ nhiều — đột lỗ hay khoan tấm kim loại đã nêu đúng tình huống này.

2. Đổi thứ tự gia công

Đột khi thanh còn rời và còn phẳng thì mép nào cũng đưa vào họng được — quy trình gia công thanh cái xếp bước đột lỗ trước bước uốn đúng vì lý do đó.

3. Lên máy họng sâu hơn

Dải sâu nhất trong danh mục là 100-115mm, nhưng đều là máy nặng, đặt cố định. Đây là quyết định mua sắm chứ ⛔ không phải cách xử lý tại công trường.

Trường hợp riêng: lỗ nằm trong tầm họng nhưng máy ⛔ không vào thẳng được vì tủ đã lắp thiết bị — đó là bài toán vật cản và mạt kim loại, xem đột lỗ tủ điện đã lắp, mạt rơi vào thiết bị.

Đối chiếu trước khi chọn máy

Hai đầu đột cùng lực 31 tấn nhưng khác họng: TAC CH-60D họng 70mm (theo trang chính hãng Tai Cheng) và KORT SH-70 họng 80mm (theo VHCORP). Ở dải sâu hơn có KORT SH-100 (100mm, dạng đứng cố định) và TLP HHM-80 (115mm, đầu đột 52kg). Xem đầy đủ nhóm tại máy đột lỗ thanh cái busbar.

Câu hỏi thường gặp

Họng sâu của máy đột lỗ là gì?+

Là chiều sâu của khe chữ C trên thân máy — phần quyết định lỗ đột được đặt cách mép tấm xa nhất bao nhiêu. Với OPT PP-70, nhà sản xuất nêu rõ họng sâu 70mm chính là khoảng cách từ mép tấm tôn vào tâm lỗ đột được (theo opttools.com). Đây là trục riêng, không phải trục độ dày vật liệu.

Máy 60 tấn có đột được lỗ xa mép hơn máy 30 tấn không?+

Không suy ra được như vậy. Ngay trong một dòng máy của cùng một hãng: OPT PP-70 lực 30 tấn và OPT PP-80 lực 50 tấn đều có họng sâu 70mm, chỉ khác độ dày tấm đột được là 13mm và 15mm (theo opttools.com). Lực đột và họng sâu là hai dòng thông số riêng — phải đọc đúng dòng họng sâu, đừng quy đổi từ số tấn.

Đẩy thanh cái vào hết cỡ mà chấu đột vẫn chưa tới vạch dấu thì làm gì?+

Đó là dấu hiệu lỗ nằm ngoài tầm họng của máy đang cầm, và cố thêm cũng không đổi được gì vì giới hạn nằm ở khung máy. Ba đường đi: khoan tại vị trí đó thay vì đột; đổi thứ tự gia công để đột khi phôi còn rời và còn phẳng; hoặc dùng máy có họng sâu hơn. Mục trong bài nêu điều kiện của từng đường.

Số họng sâu của các hãng có so trực tiếp với nhau được không?+

Cần thận trọng. Trong toàn bộ thông số đang có tại đây, chỉ một nguồn nhà sản xuất nói rõ số đó đo từ đâu tới đâu (opttools.com: từ mép tấm vào tâm lỗ). Các dòng còn lại chỉ ghi con số kèm tên gọi khác nhau — độ sâu họng, độ sâu cổ họng, throat depth. Khi chênh lệch giữa hai model chỉ vài milimét, nên tự đo trên máy thay vì tin phép trừ giữa hai bảng thông số.

Thanh cái đã uốn rồi mới phát hiện thiếu lỗ thì sao?+

Cạnh đã gập làm phôi chạm vào gờ trước khi tì được vào đáy họng, nên tầm với thật ngắn hơn con số ghi trong thông số — sờ thấy cấn và nhìn thấy khe hở còn lại giữa phôi và đáy họng. Đó là lý do quy trình gia công thanh cái đặt bước đột lỗ khi thanh còn phẳng, trước bước uốn.

Làm sao biết máy của mình đột được lỗ cách mép xa nhất bao nhiêu?+

Đo trên chính máy đó, theo bốn bước ở phần trên, sẽ chắc hơn tra số của hãng: xả áp cho chấu lùi hết, đưa đúng loại phôi sắp gia công vào khe tới khi chạm đáy họng, chấm một dấu ngay dưới tâm chấu, rồi đo từ mép ngoài phôi tới vạch dấu đó. Con số đo được đúng với máy này và đúng với loại phôi này — ghi lên hộp máy để khỏi đo lại. Phải đo lại khi đổi máy, hoặc khi phôi có gờ hay cạnh đã gập.

Xem thêm bảo dưỡng máy đột lỗ định kỳ, lưỡi cắt chữ V và vết khía ở mép cắt toàn bộ nhóm Đột lỗ & Thanh cái.

Cần đối chiếu họng sâu với bản vẽ lỗ trước khi chọn máy?

Liên hệ nhận báo giá