
Nhóm đột tôn: ba máy, cùng một tỉ lệ
| Máy | Thép thường / mạ kẽm | Inox | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| IZUMI SH-5PDG | ≤3,2mm | ≤1,6mm | Kèm 5-6 khuôn, lỗ Ø19,8-115,5mm |
| IZUMI REC-6200MX | ≤3,2mm | ≤1,6mm | Thêm thép góc ≤6mm tùy đầu gắn; không kèm khuôn |
| OPT MAP-10 | 3,2mm (Gauge 11) | 1,6mm (Gauge 16) | Kèm 10 khuôn đột |
Số liệu theo trang chính hãng IZUMI Maxell và southerngrace.com.sg. Ba dòng này đến từ hai hãng khác nhau nhưng cho cùng một cặp số — nên đây không phải quy ước riêng của một nhà sản xuất.
Nhóm đột thanh cái: tỉ lệ khác hẳn, và đảo chiều
Nếu dừng ở bảng trên, dễ rút ra quy tắc “vật liệu cứng hơn thì chia đôi”. Nhóm máy đột thanh cái phá quy tắc đó theo cả hai hướng: tỉ lệ khác, và vật liệu đột được dày nhất không còn là thép.
| Máy | Đồng / nhôm | Sắt / thép tấm | Họng sâu |
|---|---|---|---|
| TAC MP-125 | ≤12mm | ≤8mm | — |
| TAC CH-60D | ≤12mm | ≤10mm | 70mm |
| TAC CH-70 | Ø20,5×12mm | 10-12mm | 80mm |
| BETE SHAB-80C | ≤13mm | ≤10mm | — |
| TAC CWC-150 | Rộng 150 × dày 10mm | Rộng 150 × dày 6mm | Dao cắt liền thân |
Số liệu theo trang chính hãng Tai Cheng, tachydraulic.com, timekeeperholdings.co.za và đại lý VH Corp. Năm dòng, năm mức chênh khác nhau — từ 12 so với 8 tới 10 so với 6. Không có con số nào lặp lại như ở bảng trên.
Điều không suy ra được từ hai bảng này
Cám dỗ rõ nhất khi nhìn hai bảng là dựng một bảng hệ số quy đổi vật liệu— kiểu “inox nhân 0,5, đồng nhân 1,5” — rồi áp cho mọi máy. Trang này không dựng bảng đó, vì chính dữ liệu bác nó: mỗi model công bố cặp số riêng, và các cặp ấy không rút gọn về một hệ số chung. Một bảng hệ số sẽ trông rất tiện và sai ở phần lớn các dòng.
Thứ hai, lý do vật liệu học thì không nằm trong dữ liệu. Các trang sản phẩm công bố con số chứ không giải thích vì sao. Phần lý thuyết kim loại, nếu cần, thuộc về tài liệu chuyên ngành chứ không phải trang bán thiết bị.
Thứ ba, độ dày không phải ràng buộc duy nhất. Họng sâu quyết định lỗ đột được cách mép bao xa, và đó là chuyện riêng — xem họng sâu máy đột lỗ: lỗ đột được cách mép bao xa. Việc chọn máy theo độ dày nói chung thì có trang riêng ở chọn máy đột lỗ theo độ dày vật liệu; trang này chỉ thêm đúng một lớp: cùng một máy, con số ấy đổi theo vật liệu.
Hỏi con số nào khi đặt máy — bảng quyết định
| Việc bạn làm | Con số phải hỏi |
|---|---|
| Tủ điện tôn sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm | Độ dày cho thép thường — con số lớn nhất trong thông số |
| Tủ điện inox ngoài trời, vỏ inox thực phẩm | Độ dày cho inox — lấy mốc quanh một nửa con số thép |
| Có cả tấm inox lẫn tấm thép trong cùng công việc | Hỏi cả hai, chọn máy theo con số nhỏ hơn |
| Thanh cái đồng, thanh cái nhôm | Nhóm máy đột thanh cái — đồng/nhôm mới là con số lớn nhất |
| Thanh sắt, thép góc | Hỏi riêng — con số sắt thấp hơn đồng/nhôm ở cả bốn máy trong bảng |
| Thông số chỉ ghi một con số, không nói vật liệu | Coi như đó là số của thép thường, và hỏi lại trước khi mua |
Câu hỏi thường gặp
Máy đột lỗ ghi 3,2mm thì đột được inox 3,2mm chứ?+
Không. Con số 3,2mm gần như luôn là của thép thường hoặc thép mạ kẽm. Ba sản phẩm trong danh mục ghi tách riêng và cùng cho một kết quả: IZUMI SH-5PDG, IZUMI REC-6200MX và OPT MAP-10 đều ghi thép thường tới 3,2mm nhưng inox chỉ tới 1,6mm — đúng một nửa. Đột tấm inox dày hơn mức đó là làm ngoài công bố của nhà sản xuất.
Vì sao inox lại chỉ được một nửa?+
Dữ liệu sản phẩm không giải thích lý do, chỉ công bố hai con số. Điều đọc được từ bảng là mức chênh, không phải cơ chế. Trang này không dựng một lời giải thích vật liệu học từ hai con số — lý thuyết về tính chất kim loại không thuộc phạm vi site này.
Vậy có hệ số quy đổi chung cho các vật liệu không?+
Không có, và đây là điểm quan trọng nhất của bài. Tỉ lệ 1:2 giữa inox và thép đúng cho ba máy đột tôn, nhưng sang máy đột thanh cái thì tỉ lệ khác hẳn: TAC MP-125 đột đồng/nhôm tới 12mm mà sắt chỉ 8mm; TAC CWC-150 đột đồng/nhôm dày 10mm mà sắt 6mm. Mỗi model công bố cặp số riêng, và chúng không rút gọn về một hệ số.
Gauge 16, Gauge 11 trong thông số nghĩa là gì?+
Đó là cách ghi độ dày tấm theo hệ gauge, xuất hiện trong thông số của OPT MAP-10 kèm ngay số mm tương ứng: inox 1,6mm ghi kèm Gauge 16, thép mạ kẽm và thép thường 3,2mm ghi kèm Gauge 11. Vì bản thân tài liệu đã cho cả hai đơn vị nên không cần tra bảng quy đổi — nhưng lưu ý số gauge càng lớn thì tấm càng mỏng, ngược chiều với trực giác.
Máy đột thanh cái thì đột được vật liệu nào dày nhất?+
Đồng và nhôm, không phải thép. Bốn máy nhóm này đều cho đồng/nhôm dày hơn sắt hoặc thép: TAC MP-125 12mm so với 8mm, TAC CH-60D 12mm so với 10mm, BETE SHAB-80C 13mm so với 10mm, TAC CWC-150 10mm so với 6mm. Đây là chiều ngược với nhóm máy đột tôn, nơi con số lớn nhất thuộc về thép thường.
Nên hỏi gì khi đặt máy đột?+
Hỏi độ dày tối đa cho đúng vật liệu bạn làm, chứ không hỏi 'máy đột được mấy ly'. Nếu công việc có cả tấm inox lẫn tấm thép, hỏi cả hai con số trong một lần và lấy con số nhỏ hơn làm mốc chọn máy — vì máy chỉ cần hụt một lần là hỏng khuôn.