
Ranh này do chính nhà sản xuất đặt ra
Trong danh mục Klauke, họ EBS được mô tả là kìm cắt bulong, ty ren và thép tròn ST 37, và kèm một câu dứt khoát: hoàn toàn không dùng để cắt cáp. Đây không phải khuyến nghị mềm kiểu “nên dùng đúng mục đích”; nó là một ranh do nhà sản xuất vạch ra giữa hai họ máy trông rất giống nhau, cùng dùng pin, cùng một hệ thủy lực, cùng một nền pin.
Và cách nghĩ đang lưu truyền cần bác lại là cách nghĩ tự nhiên nhất: “máy cắt được cáp Ø55mm thì thừa sức cắt một cây bulong Ø10mm”. Nó nghe hợp lý vì nó so hai con số cùng đơn vị. Chỗ hỏng nằm ở chỗ hai con số đó đo hai thứ khác nhau: Ø55mm là đường kính của một bó nhiều sợi mềm có thể gom lại, còn Ø10mm là đường kính của một khối đặc không gom được.
Sáu model, và cái bảng bác bỏ cách đọc thông dụng
Tất cả đều là số công bố của cùng một hãng. Đặt cạnh nhau rồi đọc theo hàng dọc thì thấy ngay điều mà đọc từng model sẽ không thấy.
| Model | Lực cắt | Đường kính tối đa | Trên vật liệu gì |
|---|---|---|---|
| EBS 8 | 15kN | 8mm | Bulong, thanh giá đỡ cáp, thép tròn ST 37 |
| ES 32 | 15kN | 32mm | Cáp đồng, nhôm nhiều sợi |
| EBS 12 | 45kN | 12mm | Bulong, ty ren, thép tròn ST 37 |
| ES 85 | 30kN | 85mm | Cáp đồng, nhôm có lớp giáp thép nhẹ |
| ESG 25 | 60kN | 25mm | Cáp có giáp thép (SWA), cáp viễn thông nhiều lớp |
| ESG-55 CFM | 120kN | 55mm | Cáp đồng, nhôm, cáp nhôm lõi thép (ACSR) |
Hai hàng đầu là hàng làm nên trang này: cùng 15kN, đường kính chênh nhau bốn lần. Và hai hàng giữa nói điều ngược với trực giác — 45kN cắt được 12mm, trong khi 30kN cắt được 85mm. Nếu lực là thứ quyết định thì bảng này vô lý; nó chỉ hợp lý khi đọc cột cuối.
Cách đối chiếu đường kính thật của một sợi cáp với dải công bố nằm ở chọn kìm, máy cắt cáp theo tiết diện; phần vì sao cùng một con số Ø55 ở hai hãng lại không so được với nhau nằm ở so sánh hãng máy, kìm cắt cáp.
Dùng lẫn thì hỏng kiểu gì — dấu hiệu nhìn thấy
- Lấy kìm cắt cáp cắt bulong, ty ren: lưỡi mẻ một khuyết hình bán nguyệt. Lưỡi cắt cáp có biên dạng trượt để gom bó sợi vào giữa; gặp khối đặc không gom được thì toàn bộ lực dồn vào điểm tiếp xúc đầu tiên. Vết mẻ đó nằm lại và mọi nhát cắt cáp sau đều để lại một chùm sợi không đứt ngay chỗ khuyết. Dấu hiệu và ngưỡng phải thay lưỡi nằm ở lưỡi kìm cắt cáp bị mòn và lưỡi cùn, mẻ, không đứt.
- Lấy kìm cắt bulong cắt cáp: bó sợi bị bóp dẹp và xòe ra hai bên. Lưỡi cắt vật liệu đặc không có phần gom, nên bó sợi tãi ra khỏi vùng cắt trước khi đứt. Đầu cáp sau đó không dùng để ép cos được vì mặt cắt không phẳng — tiêu chí mặt cắt đạt nằm ở mặt cắt cáp thế nào là đạt trước khi ép cos.
- Máy dừng giữa chừng, đầu cắt kẹt trong vật liệu. Xảy ra khi vật liệu cứng hơn dải công bố. Các model họ Klauke có chế độ dừng thu hồi thủ công và thao tác thủ công dự phòng, nhưng việc phải dùng tới chúng đã là dấu hiệu đang cắt sai vật liệu, không phải dấu hiệu máy yếu.
- Nhát cắt lâu hơn hẳn bình thường. EBS 8 được công bố khoảng 1 giây mỗi nhát trên đúng vật liệu của nó, bản EBS 8 ML dùng pin 10,8V thì khoảng 2 giây. Khi thời gian một nhát dài ra rõ rệt, thứ cần xem lại là vật liệu đang cắt trước khi nghĩ tới pin hay dầu.
Cắt thứ gì thì lấy họ nào — bảng quyết định
| Cầm lên tay thấy gì | Họ máy |
|---|---|
| Khối kim loại đặc, bẻ không thấy tách sợi: bulong, ty ren, thép tròn | Họ EBS — chọn theo đường kính thanh: 8mm hoặc 12mm |
| Bó nhiều sợi mềm, bóp thấy lún: cáp đồng, cáp nhôm | Họ ES — dải đường kính rộng, lực từ 15 tới 74kN |
| Cáp nhưng sờ thấy lớp giáp cứng bên dưới vỏ, hoặc có lõi thép | Họ ESG — lực cao hơn hẳn ở cùng đường kính, tới 120kN |
| Thanh giá đỡ, máng cáp đi cùng tuyến cáp | Họ EBS, không phải họ cắt cáp dù chúng nằm cạnh nhau trên tuyến |
| Phải cắt gần phần mang điện áp thấp | Bản cách điện đạt chuẩn, theo quy trình an toàn của đơn vị — xem cán cách điện khác bản đạt chuẩn ra sao |
| Không xác định được vật liệu bên trong | Dừng lại, hỏi lại — đây là hàng tốn kém nhất khi đoán sai |
Phần điều khiển từ xa và kết nối ứng dụng trên hai họ máy này đã có trang riêng: kìm cắt cáp, cắt bulong điều khiển từ xa qua Bluetooth. Trang này không lặp lại phần đó; nó chỉ bàn ranh vật liệu. Xem đủ nhóm cắt cáp tại cắt cáp thủy lực.
Câu hỏi thường gặp
Kìm cắt bulong dùng pin có cắt được cáp điện không?+
Danh mục ghi thẳng là không. Mô tả nhóm EBS nêu rõ đây là kìm cắt bulong, ty ren và thép tròn ST 37, hoàn toàn không dùng để cắt cáp. Lý do không nằm ở lực mà ở biên dạng lưỡi: lưỡi cắt vật liệu đặc làm việc kiểu cắn đứt một khối đồng nhất, còn cáp là bó nhiều sợi nhỏ có thể trượt và tãi ra dưới lưỡi. Dùng lẫn thì thường ra kết quả là bó sợi bị bóp dẹp và xòe chứ không đứt gọn.
Ngược lại, kìm cắt cáp có cắt được bulong không?+
Cũng không, và chiều này thì hại hơn cho dụng cụ. Lưỡi kìm cắt cáp có biên dạng trượt để gom bó sợi vào giữa rồi mới cắt. Gặp một cây bulong hoặc ty ren là khối kim loại đặc không gom được, lực dồn vào một điểm trên lưỡi và phần hay hỏng là mẻ lưỡi. Dấu hiệu và cách xử lý khi lưỡi đã cùn hoặc mẻ nằm ở trang về lưỡi kìm cắt cáp bị mẻ, không đứt.
Vậy con số kN trên máy đọc thế nào cho đúng?+
Đọc kèm vật liệu, không đọc một mình. Trong cùng hãng Klauke: EBS 8 có lực cắt 15kN và cắt được đường kính tối đa 8mm trên thép tròn ST 37; ES 32 cũng 15kN nhưng cắt được đường kính tối đa 32mm trên cáp đồng và nhôm. Cùng một con số lực, đường kính cắt được chênh nhau bốn lần. Con số kN chỉ có nghĩa khi đi liền với loại vật liệu mà nhà sản xuất công bố.
Máng cáp và thang cáp thì cắt bằng gì?+
Theo mô tả của EBS 8, thanh giá đỡ cáp nằm trong nhóm vật liệu mà dòng này nhắm tới, cùng với bulong và thép tròn ST 37, đường kính tối đa 8mm. Đây là chỗ hay nhầm ở công trường cơ điện, vì máng cáp đi cùng cáp nên dễ mặc định rằng dụng cụ cắt cáp lo luôn phần giá đỡ. Hai việc thuộc hai họ dụng cụ khác nhau.
Trong họ cắt cáp thì lực cao hơn có phải cắt được to hơn không?+
Không hẳn, và đây là chỗ dễ chọn sai nhất. Klauke ES 85 có lực cắt 30kN và cắt được đường kính tối đa 85mm trên cáp đồng, nhôm có lớp giáp thép nhẹ; trong khi ESG 25 có lực cắt 60kN nhưng đường kính tối đa chỉ 25mm. Lực gấp đôi mà đường kính bằng chưa tới một phần ba, vì họ ESG được làm cho cáp có giáp thép và vật liệu tròn cứng, khác hẳn cáp mềm.
Đặt hàng thì nên mô tả thế nào để khỏi nhầm họ máy?+
Mô tả thứ sắp cắt trước, dụng cụ sau. Nói rõ đó là cáp hay vật liệu đặc; nếu là cáp thì có giáp thép hay không; và đo đường kính ngoài thực tế tại điểm sắp cắt. Ba thông tin đó xác định được họ máy ngay, trong khi câu hỏi mở đầu bằng số lực thường dẫn tới một model đúng số mà sai vật liệu.