
Chỗ thông tin không tồn tại — nói trước cho rõ
Không nhà sản xuất dụng cụ nào trong danh mục công bố dung sai cho mặt cắt cáp. Các trang thông số ghi cắt được đường kính bao nhiêu và lực cắt bao nhiêu tấn, nhưng không trang nào ghi mặt cắt sau khi cắt được phép tưa bao nhiêu sợi, bẹp bao nhiêu phần trăm, hay bậc sâu bao nhiêu milimét thì phải cắt lại. Vì vậy trang này không đưa ra con số nào cho phần đánh giá — toàn bộ phần quyết định ở dưới viết bằng dấu hiệu nhìn hoặc sờ thấy được ngay tại chỗ.
Giới hạn thứ hai cần nói thẳng: tài liệu nghiệm thu đấu nối là tiêu chuẩn trả phí, nên trang này không trích trị số nào từ đó và cũng không nêu số hiệu chưa đối chiếu được. Quyền phán quyết một mối nối đạt hay chưa thuộc đơn vị quản lý và nghiệm thu công trình. Thứ trang này làm được là tách rõ ba kiểu hỏng để người cầm kìm biết đang nhìn cái gì trước khi đưa cáp vào cos.
Và một mẹo đang lưu truyền cần bác lại: “xơ nhẹ thì cứ nhét vào cos rồi ép, ép xong nó chặt lại là được”. Ép chặt bên ngoài không làm các sợi bị gập nằm lại đúng vị trí — chúng vẫn gập, chỉ là gập bên trong lòng cos nơi không nhìn thấy nữa. Cơ chế của việc này đã được nói ở quy trình cắt cáp không tưa, không đứt sợi: tiếp xúc không đều giữa sợi lõi và thành cos làm giảm diện tích tiếp xúc thực tế dù bên ngoài trông vẫn chặt.
Ba kiểu mặt cắt hỏng, ba nguyên nhân khác hẳn nhau
Ba kiểu này hay bị gộp chung thành một câu “cắt xấu”, trong khi nguyên nhân nằm ở ba chỗ khác nhau và chỉ một trong ba là lỗi của lưỡi.
① Tưa sợi — sợi lõi chìa ra khỏi mặt đầu
Lưỡi không cắt đứt dứt khoát mà kéo và xé một phần sợi trước khi đứt hẳn. Đây là kiểu hỏng thuộc về lưỡi: lưỡi cùn, lưỡi mẻ, hoặc lưỡi không đúng loại cho vật liệu đang cắt. Dấu hiệu đi kèm là phải bóp nặng hơn thường lệ. Cách nhận biết lưỡi đã tới lúc thay nằm ở kìm cắt cáp lưỡi cùn, mẻ, không đứt.
② Bẹp méo — bó lõi từ tròn thành bầu dục
Lưỡi ép vào bó lõi lâu hơn mức cần để cắt đứt, hoặc hàm dao mở không đủ rộng nên cáp bị nén trước khi lưỡi kịp ăn vào. Đây là kiểu hỏng thuộc về chọn cỡ dụng cụ, không phải lỗi thao tác. Thông số quyết định là độ mở hàm dao — OPT ghi LK-60A có hàm dao mở tối đa 12,8mm và cắt tới tiết diện 60mm² tương đương cỡ #2/0 AWG, theo opttools.com. Đưa cáp to hơn độ mở đó vào thì thứ xảy ra trước khi cắt là nén.
③ Bậc giữa hai nhát — một vết cắt chia làm hai lần
Lưỡi vào được một phần rồi dừng; khi vào lại thì mặt phẳng lưỡi đã lệch so với lần trước, để lại ranh giới rõ giữa hai vùng. Đây là kiểu hỏng thuộc về cơ cấu và thao tác — và nó phụ thuộc vào nhóm dụng cụ đang cầm, như phần dưới nói rõ.
Mặt cắt đạt hay chưa — bảng dấu hiệu nhìn và sờ
Mỗi hàng dưới đây là thứ nhìn thấy hoặc sờ thấy được tại chỗ, không cần dụng cụ đo. Làm theo thứ tự: nhìn mặt đầu trước, rồi lăn cáp trong tay để sờ thân.
| Nhìn / sờ thấy | Thuộc kiểu nào | Xử lý |
|---|---|---|
| Mặt đầu phẳng đều, các sợi kết thúc cùng một mặt, bó lõi còn tròn | Đạt | Đưa vào cos, ép bình thường |
| Vài sợi chìa ra khỏi mặt đầu, phần còn lại phẳng; lăn thân cáp vẫn thấy tròn đều | ① tưa nhẹ | Cắt gọn lại đúng đoạn tưa, giữ nguyên phần còn lại |
| Sợi chìa ra thành chùm, mặt đầu xù, sờ thấy sợi đã bung khỏi bó | ① tưa nặng | Cắt bỏ hết đoạn có sợi bung; kiểm lưỡi trước khi cắt lại |
| Lăn cáp trong tay thấy dẹt một chiều; mặt đầu hình bầu dục thay vì tròn | ② bẹp méo | Cắt bỏ hết đoạn còn thấy dẹt; đổi sang dụng cụ có độ mở hàm phù hợp |
| Miết ngón tay ngang mặt đầu thấy vướng một bậc rõ chia mặt cắt làm hai vùng | ③ bậc hai nhát | Cắt lại một nhát dứt khoát, bỏ đoạn có bậc |
| Mặt đầu ánh màu khác thân cáp, sợi ngoài sạm hoặc dính | Cắt bằng thiết bị sinh nhiệt, không thuộc ba kiểu trên | Cắt bỏ đoạn đổi màu; chuyển sang dụng cụ cắt nguội |
Ranh quan trọng nhất trong bảng nằm giữa hàng hai và hàng bốn: tưa nhẹ chỉ hỏng ở mặt đầu nên cắt gọn là xong, còn bẹp méo là bó lõi đã đổi hình nên phải lùi về hết đoạn biến dạng. Hai thứ đó nhìn qua đều là “đầu cáp trông không đẹp”, nhưng một bên mất vài milimét cáp và một bên mất cả đoạn.
Vì sao cùng một sợi cáp, hai dụng cụ cho hai mặt cắt khác nhau
Kiểu hỏng ③ — bậc giữa hai nhát — gần như không xuất hiện đều nhau giữa các nhóm dụng cụ, vì các nhóm nhân lực theo những cách khác nhau.
Nhóm kìm nhông kiểu bánh cóc nhân lực qua từng nhịp bóp cần. Nhà phân phối mô tả TLP HHD-52J dùng cơ cấu đòn bẩy kết hợp bánh cóc - then cài để nhân lực cắt qua từng nhịp bóp, cắt cáp đồng nhôm tới đường kính 50mm, máy nặng 2,3kg, theo thuyluctoancau.com. Cắt bằng nhóm này là nhiều nhịp cho một nhát, nên nếu buông cần giữa chừng rồi đặt lại tay thì mặt phẳng lưỡi có cơ hội lệch đi.
Nhóm chạy pin đi một mạch tới khi lưỡi khép. IZUMI mô tả REC-50M dùng cơ chế ratchet tự động nhả tải sau khi cắt xong và thao tác là bấm cò liên tục cho đến khi lưỡi cắt khép hoàn toàn, đường kính cắt tối đa 50mm, thân máy 2,1kg chưa tính pin. Đáng chú ý là chính IZUMI không công bố lực cắt cho model này trên trang thông số chính hãng — nên khi cần con số lực để tính toán thì phải hỏi đại lý, không suy ra từ đường kính cắt.
Nhóm cơ khí đòn bẩy thuần nằm ở giữa: TLP HHD-500L là kéo cắt cáp cơ khí dùng cộng lực đòn bẩy, không có bơm dầu hay xi-lanh thủy lực bên trong, người dùng cắt bằng lực bóp tay trực tiếp. Nhóm này phụ thuộc vào sức tay nhiều nhất, nên cũng là nhóm dễ dừng giữa chừng nhất khi cáp gần chạm giới hạn của dụng cụ. Bảng đối chiếu theo model đang phân phối nằm ở nhóm dụng cụ cắt cáp.
Trường hợp riêng là máy hai chức năng: khi một thân máy đổi đầu công tác để cắt rồi ép ngay sau đó, giới hạn cắt và giới hạn ép do cùng một khối động cơ gánh. Ranh của nhóm đó nói ở máy ép cos kiêm cắt cáp 2-trong-1.
Cáp nhôm lõi thép: dùng sai nhóm thì mặt cắt không bao giờ đạt
Có một trường hợp mà thao tác đúng đến mấy cũng không cho mặt cắt đạt: cắt cáp có lõi thép bằng dụng cụ dành cho đồng và nhôm. OPT ghi rõ CPC-85A dùng cho cáp đồng, nhôm trần và cáp bọc, không dùng cắt cáp thép hay cáp nhôm lõi thép (ACSR), với lực cắt 5 tấn và dải cắt gồm cáp đồng trần tới 28mm, cáp nhôm trần tới 38mm, cáp ngầm tới 50mm — theo opttools.com.
Dòng dành cho ACSR là S-52AFR, có lưỡi dao và kết cấu gia cường riêng để xử lý lõi thép cứng, lực cắt 10 tấn, cắt ACSR tới đường kính 42mm, cốt thép mềm 13mm và dây neo 15mm, cũng theo opttools.com. Chính mô tả của nhà sản xuất nêu lý do cần lực lớn ở đây là để cắt đứt gọn lõi thép mà không làm xơ tước đầu cáp — tức đúng kiểu hỏng ① trong bảng trên.
Cáp thép bện là nhóm thứ ba nữa: OPT WR-32 ghi lực cắt 18 tấn và cắt được cáp thép lõi gai dầu các kiểu bện 6x7, 6x12, 6x19 tới đường kính 32mm, theo opttools.com. Ba nhóm vật liệu, ba dòng dụng cụ, và không dòng nào thay được dòng nào ở phần mặt cắt. Chênh lệch giá giữa các nhóm này có ở giá kìm cắt cáp điện.
Cắt thanh cái thì đánh giá bằng bảng khác
Bảng dấu hiệu ở trên viết cho cáp — vật liệu gồm nhiều sợi bó lại, nên hai thứ phải nhìn là mặt đầu của bó sợi và hình dạng bó. Thanh cái đồng là một khối đặc, cắt bằng đầu cắt thanh cái, và thứ phải nhìn là mép cắt chứ không phải mặt đầu bó sợi — dấu hiệu, nguyên nhân và cách xử lý đều khác. Bảng cho thanh cái nằm riêng ở lưỡi cắt chữ V và vết khía ở mép cắt. Dùng nhầm bảng nọ cho vật liệu kia là chỗ hay sai nhất khi một đội làm cả hai việc trong cùng một tủ điện.
Câu hỏi thường gặp
Mặt cắt cáp đạt thì nhìn thấy gì?+
Mặt đầu lõi phẳng đều, các sợi kết thúc trên cùng một mặt phẳng và vẫn giữ nguyên hình tròn của bó lõi. Không sợi nào chìa ra khỏi mặt đầu, không có bậc hoặc gờ chạy ngang mặt cắt, và đường kính chỗ vừa cắt bằng đường kính thân cáp cách đó vài centimét.
Đầu cáp bị bẹp thành hình bầu dục thì có ép cos được không?+
Bó lõi đã đổi hình thì không trở lại tròn bằng cách bóp tay. Cos có lòng tròn, nên bó lõi bầu dục vào cos sẽ chạm thành cos ở hai bên và hở ở hai bên còn lại, khuôn ép sau đó siết lên một tiết diện không đều. Xử lý là cắt bỏ đoạn đầu đã biến dạng rồi cắt lại.
Mặt cắt có một bậc rõ ở giữa là do đâu?+
Dấu hiệu của một nhát cắt bị chia làm hai lần. Lưỡi vào được một phần rồi dừng, khi vào lại thì mặt phẳng lưỡi đã lệch so với lần trước, để lại ranh giới giữa hai vùng cắt. Nhóm kìm nhông và nhóm bơm tay nhân lực theo từng nhịp bóp nên dễ bị dừng giữa chừng hơn nhóm chạy pin cắt một mạch.
Cáp nhôm lõi thép cắt bằng kìm cắt cáp đồng nhôm thường được không?+
Không. OPT ghi rõ CPC-85A dùng cho cáp đồng, nhôm trần và cáp bọc, không dùng cắt cáp thép hay cáp nhôm lõi thép, theo opttools.com. Dòng dành cho ACSR là S-52AFR với lưỡi và kết cấu gia cường riêng, lực cắt 10 tấn, cắt ACSR tới đường kính 42mm cũng theo opttools.com. Dùng sai nhóm thì lõi thép làm mẻ lưỡi và đầu cáp bị xé tưa.
Có tiêu chuẩn nào ghi mặt cắt cáp được phép tưa bao nhiêu không?+
Không có con số nào để dẫn ở đây. Không nhà sản xuất dụng cụ nào trong danh mục công bố dung sai cho mặt cắt cáp, và tài liệu nghiệm thu đấu nối là tiêu chuẩn trả phí nên trang này không trích trị số từ đó. Quyền phán quyết đạt hay chưa thuộc đơn vị nghiệm thu công trình; phần dùng được ngay tại chỗ là bảng dấu hiệu nhìn và sờ ở trên.
Phải cắt bỏ bao nhiêu thì đủ khi mặt cắt không đạt?+
Cắt lùi về phía sau hết đoạn đã đổi hình, nhận biết bằng cách sờ dọc thân cáp: chỗ nào còn thấy dẹt hoặc thấy sợi đã bung khỏi bó thì đoạn đó vẫn nằm trong vùng phải bỏ. Bảng dấu hiệu ở trên dùng đúng cho việc này, vì nó tách biến dạng của bó lõi với phần chỉ xơ nhẹ ở mặt đầu.
Cắt thanh cái đồng thì có kiểm mặt cắt giống cắt cáp không?+
Không. Bảng dấu hiệu ở trên viết cho cáp — vật liệu gồm nhiều sợi bó lại, nên thứ phải nhìn là mặt đầu của bó sợi và hình dạng bó. Thanh cái đồng là khối đặc, cắt bằng đầu cắt thanh cái, và thứ phải nhìn là mép cắt. Mục “Cắt thanh cái thì đánh giá bằng bảng khác” ở trên nói rõ chỗ khác nhau và dẫn sang bảng riêng cho thanh cái.