
2 yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá
Tải trọng định mức
Tải trọng càng lớn, xích tải phải dày hơn, bánh răng phải chịu lực lớn hơn và khung máy phải gia cường hơn — trọng lượng bản thân của Nitto 90VP5 (10 tấn) là 60kg, so với 8,5kg của Nitto 05VP5 (0,5 tấn), chênh lệch rõ rệt phản ánh đúng lượng vật liệu cần dùng.
Chiều cao nâng đặt hàng
Các model đều có chiều cao nâng tiêu chuẩn (3m ở 3 model nhỏ, 5m ở 90VP5), nhưng có thể đặt xích dài hơn theo yêu cầu thực tế tại công trình — xích càng dài, chi phí vật liệu càng tăng thêm ngoài mức giá tiêu chuẩn.
4 mức tải trọng thật để đối chiếu
| Model | Tải trọng | Nâng chuẩn | Trọng lượng |
|---|---|---|---|
| Nitto 05VP5 | 0,5 tấn | 3m | 8,5kg |
| Nitto 10VP5 | 1 tấn | 3m | ~11-12,3kg |
| Nitto 20VP5 | 2 tấn | 3m | 21kg |
| Nitto 90VP5 | 10 tấn | 5m | 60kg |
Trọng lượng Nitto 10VP5 ghi hai số khác nhau tùy nguồn tham khảo (11,3kg và 12,3kg) — chưa thống nhất, nên xác nhận lại số chính xác khi hỏi báo giá. Xem thêm cách xác định đúng tải trọng và chiều cao nâng thực tế trước khi chọn model để hỏi báo giá.
Vì sao trang này không ghi giá cụ thể
Giá thiết bị phụ thuộc chiều cao nâng đặt hàng, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập hàng — trang chủ động ghi "Liên hệ nhận báo giá" thay vì niêm yết số cố định để tránh báo sai giá tại thời điểm bạn thực sự mua. Nếu chưa chắc tải trọng cần dùng, có thể liên hệ để được tư vấn chọn đúng model theo công việc thực tế.