
1. Cáp dừng lại giữa ống: vì sao không được tăng lực kéo?
Vì lực kéo tăng không làm mất nguyên nhân kẹt. Bốn nguyên nhân hay gặp — ống bị bẹp hoặc lệch mối nối, đọng bùn/vật lạ trong ống, góc chuyển hướng gấp hơn dự kiến, và cáp chèn lên nhau khi kéo nhiều sợi trong một ống — đều là cản trở cơ học. Khi cản trở còn đó, phần lực thêm vào chỉ dồn lên vỏ cáp tại điểm kẹt và lên chính đầu kéo. Trình tự đúng: dừng kéo, ghi lại chiều dài đã vào để định vị điểm kẹt, xử lý nguyên nhân — kể cả phải rút cáp ra và làm lại — rồi mới kéo tiếp. Chuẩn bị đủ bộ dụng cụ theo trình tự tuyến ngay từ đầu là cách giảm hẳn xác suất kẹt, xem kéo cáp ngầm cần những dụng cụ gì.
2. Giới hạn lực kéo: bảng tra thiết bị thật
Trước khi bàn kỹ thuật kéo, cần biết thiết bị trong tay chịu tới đâu. Bảng dưới lấy đúng thông số của 3 thiết bị đang phân phối, kèm nguồn từng dòng:
| Thiết bị | Loại | Lực kéo | Thông số đáng chú ý | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| HAOXIN ZJ-QYS-50 | Máy tời kéo cáp thủy lực | Định mức 50kN (~5,1 tấn); tối đa 63kN (~6,4 tấn) | Tốc độ kéo 9-18km/h; cáp kéo tối đa Ø16,5mm; bộ nguồn 200kg + tang kéo 280kg | vhcorp.com.vn |
| OPT P2000 | Palăng tăng cáp bánh cóc cầm tay | 2 tấn | Dài 1.870mm khi mở, thu còn 480mm; cáp kèm Ø5mm dài 3.200mm | thuyluctoancau.com |
| OPT P1000 | Palăng tăng cáp bánh cóc cầm tay | 1 tấn | Dùng căng/chỉnh, kéo đoạn ngắn | thuyluctoancau.com |
Hai điểm rút ra: một, khoảng cách giữa dụng cụ kéo tay (1-2 tấn) và tời thủy lực (~5,1 tấn định mức) là rất lớn, nên "kéo không đi" nhiều khi chỉ là dùng sai lớp thiết bị chứ không phải cáp kẹt; hai, lực tối đa 63kN của tời là giới hạn của thiết bị, không phải mức làm việc để nhắm tới — dùng thường xuyên ở vùng đó không còn dư cho các đỉnh lực khi kéo giật cục.
3. Cáp bị xoắn khi kéo — thiếu khớp chống xoắn hay lệch tâm ống?
Xoắn sinh ra ở điểm nối giữa dây kéo và cáp: lực kéo làm dây bện tự tháo bện và truyền vòng xoắn sang cáp, nên nếu không có khớp chống xoắn (swivel) giữa hai bên thì cáp nhận toàn bộ xoắn đó. Hai yếu tố cộng thêm: cáp vào ống lệch tâm ở miệng ống, và puly/ru-lô góc đặt sai vị trí khiến cáp bị vặn khi chuyển hướng. Cách xử lý là dừng kéo, tháo xoắn khi cáp chưa mang lực, bổ sung khớp chống xoắn và đặt lại puly góc — không kéo tiếp để "xoắn tự giãn ra". Cần lưu ý phân biệt: xoắn nhánh xích của palăng nâng là sự cố khác, xử lý khác, xem palăng kéo tay không lên tải, tụt tải, kẹt xích.
4. Tuột đầu kéo khỏi cáp: kiểm rọ trước, kiểm cách kéo sau
Rọ cáp giữ được nhờ siết chặt thêm khi lực kéo tăng, nên hai điều kiện phải đúng: rọ đúng cỡ đường kính cáp, và chiều dài bám đủ theo hướng dẫn của rọ. Rọ quá cỡ hoặc bám ngắn thì trượt dần từng chút rồi tuột hẳn — thường xảy ra đúng lúc lực lên cao nhất, giữa tuyến. Yếu tố thứ hai là cách kéo: kéo giật cục tạo lực đỉnh cao hơn nhiều so với lực kéo đều, nên tời chạy ổn định ở tốc độ phù hợp (ZJ-QYS-50 có dải tốc độ kéo 9-18km/h theo nhà phân phối) an toàn hơn cho cả rọ và vỏ cáp. Xem các thiết bị và phụ kiện đang có trong nhóm kéo cáp ngầm và nhóm thiết bị nâng hạ (kẹp cáp, cóc cáp, puly, rọ cáp) để ghép đúng bộ cho tuyến của bạn.
5. Sau sự cố: kiểm vỏ cáp trước khi đấu nối
Mọi sự cố kéo đều để lại rủi ro trên vỏ cáp, tập trung tại điểm kẹt và tại miệng ống nơi cáp cọ vào. Kiểm toàn đoạn đã kéo trước khi đấu nối, vì hư hại vỏ xảy ra trước khi hệ thống mang tải và không bộc lộ ở bước đấu nối. Sau khi cáp đã đạt, phần đấu nối tiếp theo thuộc nhóm ép cos: dụng cụ và trình tự cho cáp ngầm trung thế ở dụng cụ nối cáp ngầm trung thế, tiêu chí kiểm mối ép ở tiêu chuẩn kiểm tra mối ép cos đạt chuẩn, và nếu cần cắt lại đầu cáp thì dụng cụ đúng loại ở chọn kìm/máy cắt cáp theo tiết diện.