
Số khắc trên khuôn — thường là cỡ tiết diện mm²
Với phần lớn khuôn lục giác tiêu chuẩn trong danh mục, số khắc trên thân khuôn thể hiện đúng cỡ tiết diện dây/cos (mm²) mà khuôn đó dùng cho — ví dụ dải cỡ phổ biến 16, 25, 35, 50, 70, 95, 120, 150, 185, 240, 300mm² đã liệt kê tại bảng tra cos ↔ tiết diện dây — mỗi cỡ trong dải này thường tương ứng với đúng 1 cặp khuôn khắc số đó. Một số hãng có dòng khuôn đặc thù dùng ký hiệu riêng khác quy ước chung — nếu không chắc, đối chiếu với bảng thông số đi kèm máy trước khi ép.
Phân biệt khuôn đực (male) và khuôn cái (female)
Khuôn ép cos hoạt động theo cặp — khuôn đực có phần lồi ăn khớp vào phần lõm của khuôn cái khi ép. Nhìn hình dạng vật lý là cách phân biệt trực quan nhất; đối chiếu thêm số cỡ khắc trên cả hai nửa phải trùng nhau trước khi lắp. Xem thêm quy trình lắp đúng cặp tại cách thay khuôn ép cos đúng kỹ thuật.
Số mờ, khó đọc — xử lý thế nào?
Khuôn đã dùng lâu năm có thể mòn mờ số khắc — không nên đoán cỡ theo cảm quan, vì ép sai cỡ khuôn ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng mối ép (xem thêm ép cos non, quá lực, nứt sau ép). Nên đối chiếu với bảng khuôn đi kèm máy nếu còn giữ, hoặc đo trực tiếp kích thước lòng khuôn so với bảng tra chuẩn. Khuôn mòn nặng, khó xác định cỡ chính xác thường cũng là dấu hiệu nên thay mới — xem khuôn ép cos bị mòn — dấu hiệu nhận biết & khi nào cần thay.