
Bảng số, và chỗ hai cột đi ngược nhau
| Model | Cơ cấu | Cắt được | Độ mở lưỡi | Dài / nặng |
|---|---|---|---|---|
| OPT LK-500 | Đòn bẩy thuần túy | 500mm² (1000MCM) | Φ33mm | 770mm / 3kg |
| OPT LK-520A | Ratchet + bearing | 400mm² (750MCM) | Φ52mm | 270mm / 0,9kg |
| OPT LK-320A | Bearing (vòng bi) | 325mm² (600MCM) | Φ32mm | 220mm / 0,94kg |
| IZUMI IZ-325A | Bánh cóc có cần gạt nhả | 325mm² hoặc 33mm đường kính ngoài | Cáp bọc PE/vinyl 29-33mm OD | 360mm |
| IZUMI S-450A | Thủy lực tay, bơm 2 cấp tích hợp | Cu/Al tới 45mm, cắt được thép — 58kN | 45mm | Dầu 120cc, đầu xoay 180 độ |
| IZUMI REC-S624 (pin) | Chém (guillotine) | ACSR tới 24mm OD, dây néo tới 20mm OD | Ngưỡng ngắt quá tải 84kN | Kit gồm 2 pin |
Số liệu theo opttools.com, izumi-products.co.uk và specialisedforce.com.au. Hai hàng đầu là hàng làm nên trang này: model cắt được tiết diện lớn hơn lại có hàm mở hẹp hơn, và đồng thời dài gấp gần ba lần, nặng hơn ba lần.
Vì sao hai con số không đi cùng nhau
Cách nghĩ cần bác lại: “kìm cắt được 500mm² thì cáp nào cũng nhét vào được”. Hai con số đến từ hai chỗ khác nhau:
- Tiết diện cắt được đến từ cơ cấu tạo lực — đòn bẩy dài, vòng bi giảm ma sát, bánh cóc chia hành trình thành nhiều nhát nhỏ. Nó nói về lõi dẫn.
- Độ mở lưỡi đến từ hình dạng hai má lưỡi. Nó nói về cả sợi cáp: lõi cộng cách điện cộng lớp độn cộng vỏ.
Xác nhận nằm ngay trong danh mục: IZUMI IZ-325A in cả hai con số cạnh nhau — Cu tới 325mm² hay 33mm đường kính ngoài, và ghi thêm áp dụng cáp bọc PE hoặc vinyl 29 đến 33mm OD. Một sợi 325mm² có vỏ dày hơn mức đó thì ra ngoài dải, dù tiết diện vẫn nằm trong.
Cùng một chuyện với dụng cụ bóc vỏ, vốn cũng công bố dải theo đường kính ngoài chứ không theo mm² — xem dụng cụ tuốt, tách vỏ cáp. Và cùng một chuyện với kìm ép, nơi con số tương ứng gọi là độ mở hàm — xem độ mở hàm quyết định gì.
Cơ cấu đổi lấy cái gì
So LK-500 với LK-520A: 770mm và 3kg so với 270mm và 0,9kg, trong khi tiết diện chỉ chênh 100mm². Cơ cấu ratchet kết hợp bearing cho phép rút ngắn cánh tay đòn mà vẫn đủ lực, đổi lại phải bóp nhiều nhát thay vì một nhát dứt điểm.
Hệ quả ở hiện trường rất cụ thể: một cây 770mm cần khoảng trống để dang tay, một cây 270mm bỏ vừa túi đồ nghề. Trong hố cáp, trong tủ điện hoặc khi treo mình trên cột thì khoảng trống đó là thứ không có. Bối cảnh chật và đọng nước đã có trang riêng ở cắt cáp dưới hố ga, hố cáp.
Chọn theo thứ nhìn và đo thấy — bảng quyết định
| Tại chỗ đo và nhìn thấy | Hướng đi |
|---|---|
| Cáp vỏ mỏng, tiết diện lớn, làm ngoài trời rộng | Đòn bẩy thuần túy — tiết diện cao nhất trong nhóm cơ khí |
| Cáp vỏ dày, đường kính ngoài lớn hơn Φ35mm | Xem cột độ mở lưỡi trước cột tiết diện |
| Chỗ làm chật, không dang tay được | Ratchet hoặc bearing — 270mm so với 770mm |
| Cắt nhiều nhát liên tục cả ngày | Cân nhắc nhóm dùng pin hoặc thủy lực tay thay vì cơ khí thuần |
| Cáp có lõi thép hoặc giáp | Ra khỏi nhóm cơ khí cầm tay, xem con số kN đọc theo vật liệu |
| Lưỡi để lại chùm sợi không đứt | Đây là sự cố, xem lưỡi cùn, mẻ, không đứt |
Phần chọn theo tiết diện đã có ở chọn kìm, máy cắt cáp theo tiết diện; phần so giá ba nhóm cơ khí, thủy lực và pin ở so sánh giá kìm cắt cáp. Trang này không lặp lại hai phần đó.
Câu hỏi thường gặp
Độ mở lưỡi và tiết diện cắt được khác nhau thế nào?+
Tiết diện tính bằng mm² và nói về phần lõi dẫn; độ mở lưỡi tính bằng mm và nói về đường kính ngoài của cả sợi cáp, gồm lõi, cách điện và vỏ. Một model có thể công bố cắt được 500mm² mà lưỡi chỉ mở Φ33mm, nghĩa là sợi cáp phải lọt vào khoảng hở đó trước đã. Chính IZUMI IZ-325A in cả hai số cạnh nhau: cắt Cu tới 325mm² hay 33mm đường kính ngoài, áp dụng cho cáp bọc PE hoặc vinyl đường kính ngoài 29 đến 33mm.
Vì sao model cắt được tiết diện lớn hơn lại mở lưỡi hẹp hơn?+
Vì hai con số đến từ hai chỗ khác nhau trong thiết kế. OPT LK-500 dùng cơ cấu đòn bẩy thuần túy, thân dài 770mm để lấy lực, và công bố cắt tới 500mm² nhưng độ mở lưỡi chỉ Φ33mm. OPT LK-520A dùng ratchet kết hợp bearing, thân chỉ 270mm, cắt tới 400mm² nhưng lưỡi mở tới Φ52mm. Lực đến từ cơ cấu, còn độ mở đến từ hình dạng lưỡi.
Bốn cơ cấu trong danh mục là những gì?+
Theo cách các trang nguồn ghi: đòn bẩy thuần túy, không bearing không ratchet, như OPT LK-500; bearing type dùng vòng bi, như LK-320A; ratchet kết hợp bearing, như LK-520A; bánh cóc có cần gạt nhả, như IZUMI IZ-325A. Ở nhóm dùng pin còn một kiểu nữa là chém, tiếng Anh ghi là guillotine, trên IZUMI REC-S624.
Cơ cấu đổi được gì trên thực tế?+
Chiều dài và cân nặng. LK-500 đòn bẩy thuần nặng 3kg và dài 770mm để cắt 500mm²; LK-520A có ratchet và bearing chỉ dài 270mm, nặng 0,9kg mà vẫn cắt tới 400mm². Cùng công việc, một bên đòi khoảng trống để dang tay, một bên bỏ vừa túi đồ nghề. Trong tủ điện hoặc hố cáp thì đây là khác biệt quyết định.
Kiểu chém khác kiểu bánh cóc ở đâu?+
Danh mục ghi tên hai kiểu này trên hai model dùng pin khác nhau nhưng không công bố so sánh giữa chúng, nên trang này không kết luận kiểu nào tốt hơn. Điều đọc được từ thông số: bản ghi kiểu chém là IZUMI REC-S624, công bố cắt ACSR tới 24mm đường kính ngoài và dây néo tới 20mm, kèm ngưỡng ngắt quá tải 84kN; bản ghi kiểu bánh cóc là S7-K54ACSRM, cắt Cu, Al và ACSR tới 54mm.
Có kéo nào trong nhóm này không dùng để cắt cáp không?+
Có, và đây là chỗ dễ đặt nhầm. YBICO SC-450 cũng được ghi kiểu cắt là kéo tay đòn bẩy, nhưng dải làm việc của nó là dây đai thép rộng 16, 19 hoặc 32mm và dày 0,4 đến 1,0mm. Đó là dụng cụ của nhóm đóng đai, không phải nhóm cắt cáp.