
Bảy bơm, xếp theo công suất motor
Bảng dưới xếp tăng dần theo oát. Nếu công suất kéo theo lưu lượng thì cột thứ ba phải tăng theo — nó không tăng theo.
| Bơm | Công suất motor | Lưu lượng cấp thấp | Bình dầu |
|---|---|---|---|
| IZUMI R14E-H | 340W | 2,9 lít/phút | 1,7 lít |
| ENPOS KUP-45SVG | 1/2HP | 2,5 lít/phút | 2 lít (tùy chọn 4 / 20) |
| TAC CTE-25AD | 600W | 3,52 lít/phút | 3 lít |
| TLP HHB-630A (1 vòi) | 0,75kW | 5 lít/phút | 8 lít |
| TLP HHB-630B (2 vòi) | 0,75kW | 5 lít/phút | 8 lít |
| TAC CTE-25AS | 1kW | 2,6 lít/phút | 2.700cc |
| EMEADS QQ-700 | 1,2kW | 5,0 lít/phút | 2 lít |
Số liệu theo izumi.maxell.co.jp, catalogue ENPOS, yindutool.com, tachydraulic.com, vhcorp.com.vn, emin.vn và thegioithuyluc.com.vn. Cả bảy đều công bố áp suất làm việc khoảng 700 bar — tức áp suất tối đa không phải thứ phân biệt chúng.
Chỗ bảng lật ngược lại, và lý do đọc được
Hai dòng TAC nằm cạnh nhau trong bảng mà đảo chiều nhau: CTE-25AS 1kW cho 2,6 lít/phút, CTE-25AD 600W cho 3,52 lít/phút. Cùng một nhà sản xuất Đài Loan, cùng dải áp 700 bar. Thoạt nhìn là mâu thuẫn.
Lý do nằm ngay trong dòng “kiểu bơm” của hai sản phẩm: CTE-25AS là bơm một chiều (single-action), còn CTE-25AD là bơm tác động kép (double action), hai cửa ra dầu. Hai kiểu máy khác nhau thì đường dầu, cụm van và cách motor truyền lực đều khác — nên hai con số oát của chúng không nằm trên cùng một thang đo. Xếp chung một bảng rồi so oát là so hai thứ khác loại.
Cặp TLP thì ngược lại, sạch đến mức dùng làm thước: HHB-630A và HHB-630B cùng 0,75kW, cùng 5 / 0,7 lít/phút, cùng bình 8 lít, cùng kích thước 305×245×510mm. Khác đúng hai chỗ và hai chỗ đó đi liền nhau — bản A một vòi ra dầu nặng 23kg, bản B hai vòi ra dầu nặng 26kg. Ba ký chênh lệch ấy là của cụm van và vòi thứ hai, không phải của motor. Chọn giữa hai bản là chọn chạy được mấy đầu công tác song song.
Một model, hai công suất — chỗ phải hỏi lại
Máy ép cốt thủy lực dùng điện EMEADS LZ-400C ghi công suất motor “1100W/2200W (tùy phiên bản)”. Đây không phải dải dung sai — đó là hai cấu hình motor khác hẳn nhau đang mang cùng một mã model. Với ổ điện và aptomat tại xưởng, chênh 1100W là chênh lệch có hậu quả thật.
Trang này không chọn một trong hai con số để bảng trông gọn. Việc phải làm là hỏi lại phiên bản cụ thể của lô sắp nhận, cùng với nguồn điện 1 pha hay 3 pha — hai câu đó nên hỏi trong cùng một lần.
Con số oát dùng vào việc gì — bảng quyết định
| Câu bạn đang hỏi | Nhìn cột nào |
|---|---|
| Ổ điện, aptomat tại chỗ có kéo nổi không | Công suất motor — đúng việc của nó |
| Ty đầu công tác đi nhanh hay chậm | Lưu lượng, không phải oát |
| Ép được cỡ cos nào, nâng được mấy tấn | Áp suất và thông số đầu công tác — cả bảy bơm đều ~700 bar |
| Chạy liên tục cả ca có nóng không | Oát cộng với dung tích bình dầu — bình nhỏ thì dầu nóng nhanh hơn |
| Cần chạy hai đầu công tác song song | Số vòi ra dầu, không phải công suất |
| Đang so hai bơm khác kiểu tác động | Đừng so oát — so lưu lượng từng cấp, xem cách đọc thông số hai cấp |
Câu hỏi thường gặp
Motor công suất lớn hơn thì bơm nhanh hơn phải không?+
Không suy ra được như vậy. Ví dụ rõ nhất nằm trong cùng một hãng: TAC CTE-25AS có motor 1kW và lưu lượng cấp thấp 2,6 lít/phút; TAC CTE-25AD có motor 600W mà lưu lượng cấp thấp 3,52 lít/phút. Motor nhỏ hơn gần một nửa nhưng đẩy nhiều dầu hơn. Lý do đọc được ngay trong dữ liệu: hai máy khác kiểu tác động — bản AS là bơm một chiều, bản AD là bơm tác động kép hai cửa ra dầu.
Vậy con số oát dùng để làm gì?+
Ba việc thực tế: xác định nguồn điện tại chỗ có kéo nổi không, ước lượng mức ồn và tiêu thụ điện khi chạy liên tục, và đối chiếu khi thay motor hỏng. Nó không dùng để xếp hạng tốc độ bơm giữa các model khác kiểu tác động — đó là việc của cột lưu lượng.
Hai bơm cùng 0,75kW thì giống nhau chứ?+
TLP HHB-630A và HHB-630B là cặp thử tốt: cùng 0,75kW, cùng lưu lượng 5 / 0,7 lít/phút, cùng bình dầu 8 lít, cùng kích thước 305×245×510mm. Khác nhau đúng hai chỗ — bản A có 1 vòi ra dầu nặng 23kg, bản B có 2 vòi ra dầu nặng 26kg. Tức 3kg chênh lệch là của cụm van và vòi thứ hai, không phải của motor. Chọn giữa hai bản là chọn số đầu công tác chạy song song, không phải chọn sức mạnh.
Bơm 340W có yếu quá không?+
IZUMI R14E-H ghi 340W và vẫn đạt áp suất làm việc 68,5MPa, tức khoảng 700 bar — bằng các bơm 0,75kW và 1,2kW trong cùng bảng. Áp suất tối đa là việc của cụm piston áp cao, còn motor quyết định đẩy được bao nhiêu dầu mỗi phút và chịu được bao lâu. Bơm 340W này cho 2,9 lít/phút ở cấp thấp, không thấp hơn bơm 1kW của TAC.
Một model ghi hai mức công suất thì hiểu thế nào?+
Phải hỏi lại trước khi đặt. Máy ép cốt EMEADS LZ-400C ghi thẳng '1100W/2200W tùy phiên bản' — tức cùng một mã model đang tồn tại ở hai cấu hình motor khác hẳn nhau. Với nguồn điện tại xưởng, chênh lệch 1100W là chênh lệch thật. Trang này không chọn một con số trong hai để bảng trông gọn.
Nên nhìn công suất hay nhìn dung tích bình dầu?+
Hai thứ trả lời hai câu khác nhau và trong bảng chúng không đi cùng chiều. TLP HHB-630A có bình 8 lít với motor 0,75kW; EMEADS QQ-700 có bình 2 lít với motor 1,2kW và cùng đạt 5 lít/phút. Bình lớn phục vụ đầu công tác cần nhiều dầu mỗi chu trình, motor phục vụ tốc độ và độ bền khi chạy liên tục — công trình của bạn thiếu cái nào thì nhìn cái đó.