CƠ KHÍ THỦY LỰCcokhithuyluc.vn

Lực uốn tối đa đọc thế nào: uốn ống và uốn thanh cái

Hai model cùng dòng, cùng dải ống và cùng hành trình, mà lực chênh 3 tấn. Hai model khác cùng 20 tấn mà đường kính chênh gần 20mm. Con số lực uốn không nói đường kính — thứ nói đường kính là hành trình piston.

Lực uốn tối đa không nói đường kính ống uốn được: hai model TLP HHW-2F và HHW-2D cùng dải ống, cùng hành trình piston mà lực chênh 3 tấn; hai model khác cùng 20 tấn mà đường kính chênh gần 20mm. Thứ quyết định đường kính là hành trình piston; lực uốn đi cùng độ dày thành ống.

✍️ Bởi Nguyễn Đỗ Tùng · 4 phút đọc

Hành trình piston quyết định đường kính, còn lực đi cùng độ dày thành ống

Bảng số, và hai chỗ nó bác lại cách đọc thông dụng

ModelLực uốn tối đaHành trình pistonĐường kính và độ dày thành ống
TLP HHW-1A6 tấn150mmModel nhỏ nhất dòng — theo cuongngukim.com
TLP HHW-2F (bơm tay rời)13 tấn250mmØ21,5-60mm, dày 2,75-4,5mm
TLP HHW-2D (bơm điện tích hợp)16 tấn250mmØ21,5-60mm, dày 2,75-4,5mm — giống hệt hàng trên
TLP HHW-3J20 tấn290mmØ21,3-88,5mm, dày tới 5mm
TLP HHW-4D20 tấn370mmØ21,5-108mm, dày tới 6mm — 163,8kg
TLP HHM-125W (thanh cái)25 tấnĐầu rời, dùng bơm ngoài ~700 barKhông phải ống — thanh cái rộng 40-125mm, dày 6-12,5mm, uốn ngang và uốn dọc

Chỗ thứ nhất bảng bác lại cách đọc thông dụng: hàng hai và hàng ba có ba cột giống hệt nhau và chỉ khác con số lực. Ba tấn đó không mở thêm một milimet đường kính nào — nó đi cùng việc bản 2D dùng bơm điện tích hợp thay vì bơm tay rời, tức là thuộc về nguồn cấp lực chứ không thuộc về dải làm việc.

Chỗ thứ hai: hàng bốn và hàng năm cùng 20 tấn nhưng đường kính chênh từ 88,5mm lên 108mm, và thứ chênh theo là hành trình piston: 290mm so với 370mm. Điều này hợp lý về mặt hình học — muốn vòng qua một ống lớn hơn thì ty ép phải đi được quãng dài hơn, chứ không phải đẩy mạnh hơn.

Vậy mỗi con số nói gì — tóm lại

  • Hành trình piston nói đường kính ống uốn được. Đây là con số nên hỏi trước.
  • Lực uốn tối đa đi cùng độ dày thành ống: 13 tấn ứng với 4,5mm, 20 tấn ứng với 5 đến 6mm trong cùng dòng. Hai sợi ống cùng đường kính mà khác độ dày thành là hai việc khác nhau.
  • Vật liệu ống cũng nằm trong dải công bố: dòng HHW ghi uốn được ống thép, inox và thép mạ kẽm. Đây là thứ phải đối chiếu, không suy từ hai con số trên.
  • Trọng lượng máy là cái giá đi kèm: 48,2kg ở bản Ø60mm, 163,8kg ở bản Ø108mm. Với việc di chuyển giữa các vị trí thi công thì đây là con số thứ ba phải xem cùng lúc.

Cách chọn theo đường kính đã có trang riêng ở chọn vam uốn ống theo đường kính; phần bơm tay so với bơm điện ở máy uốn ống bơm tay và bơm điện. Trang này không lặp lại hai phần đó.

Model không có thông số này, và vì sao

TLP HHW-40A trong cùng nhóm không công bố lực uốn tối đa, vì nó không dùng xi lanh thủy lực: thông số của nó là động cơ điện 3kW và tốc độ trục chính 1400 vòng mỗi phút. Đổi lại, nó uốn được thép hình — thép hộp 40×40×1mm và thép góc L30×30mm — thứ mà các model bàn ép trong nhóm không làm được, còn ống tròn thì chỉ tới Ø40mm.

Nghĩa là khi so hai máy uốn, việc đầu tiên là kiểm chúng có cùng một họ cơ cấu hay không. So một máy ép piston với một máy uốn trục quay bằng con số lực là so hai thứ không cùng định nghĩa. Phần hai cơ cấu đó đã có trang riêng ở máy uốn ống trục quay và piston thủy lực.

Gặp con số nào thì hỏi thêm gì — bảng quyết định

Trên báo giá chỉ thấyHỏi thêm
Chỉ ghi lực uốn tối đaHành trình piston bao nhiêu — nếu thiếu số này thì chưa biết uốn được ống to tới đâu
Ghi đường kính nhưng không ghi độ dày thànhHỏi độ dày thành ống — ống cùng cỡ mà dày hơn là việc khác
Hai model cùng dải mà lệch giá rõKiểm nguồn bơm — tay rời hay điện tích hợp, đó thường là chỗ lệch
Máy ghi bản rộng và độ dày thay vì đường kínhĐây là máy uốn thanh cái, không phải uốn ống
Máy là đầu rời, cần bơm ngoàiKiểm bơm và ống dẫn, xem một bơm dùng chung nhiều đầu
Phải mang máy đi nhiều vị trí trong ngàyHỏi trọng lượng trước khi hỏi dải — 48kg và 164kg là hai bài toán vận chuyển khác nhau

Chất lượng chỗ uốn thì phụ thuộc bán kính và tốc độ chứ không phụ thuộc lực, phần đó nằm ở uốn ống bị bẹp, nhăn, nứt, lệch góc và quy trình uốn ống điện đúng góc.

Câu hỏi thường gặp

Lực uốn lớn hơn thì uốn được ống to hơn phải không?+

Không suy ra được như vậy. Trong cùng dòng HHW của TLP, HHW-2F công bố 13 tấn và HHW-2D công bố 16 tấn, nhưng cả hai cùng uốn dải Ø21,5 đến 60mm, cùng độ dày thành ống 2,75 đến 4,5mm và cùng hành trình piston 250mm. Ba tấn chênh lệch giữa hai model đó không mở thêm một milimet đường kính nào.

Vậy con số nào nói đường kính ống uốn được?+

Hành trình piston. So HHW-3J với HHW-4D: cả hai cùng lực uốn tối đa 20 tấn, nhưng 3J có hành trình 290mm và uốn tới Ø88,5mm, còn 4D có hành trình 370mm và uốn tới Ø108mm. Cùng lực, hành trình dài hơn 80mm thì đường kính lớn hơn gần 20mm. Đây là con số nên hỏi đầu tiên khi biết mình sắp uốn ống cỡ nào.

Thế lực uốn quyết định cái gì?+

Nó đi cùng độ dày thành ống. Vẫn trong dòng HHW: các model 13 tấn công bố dày thành 2,75 đến 4,5mm; HHW-3J 20 tấn công bố tới 5mm; HHW-4D 20 tấn công bố tới 6mm. Hai sợi ống cùng đường kính nhưng khác độ dày thành là hai công việc khác nhau, và đó mới là chỗ con số lực có ý nghĩa.

Máy uốn thanh cái cũng ghi lực uốn, so được với máy uốn ống không?+

Không. TLP HHM-125W công bố lực uốn 25 tấn, nhưng nó là đầu uốn thanh cái, dải làm việc ghi theo bản rộng 40 đến 125mm và độ dày 6 đến 12,5mm, hỗ trợ cả uốn ngang lẫn uốn dọc. Đó là một loại việc khác hẳn uốn ống tròn, nên đặt hai con số 25 tấn và 20 tấn cạnh nhau là so hai thứ không cùng đơn vị công việc.

Model nào không có thông số lực uốn?+

HHW-40A trong cùng danh mục không dùng xi lanh thủy lực mà dùng động cơ điện 3kW xoay trục chính ở 1400 vòng mỗi phút, nên nó không công bố lực uốn tối đa. Bù lại nó uốn được thép hình như thép hộp 40×40×1mm và thép góc L30×30mm, thứ mà các model bàn ép trong nhóm không làm được. Site có trang riêng so hai cơ cấu này.

Uốn to hơn thì máy nặng thêm bao nhiêu?+

Trong cùng dòng, mức tăng rất rõ: HHW-2J nặng 48,2kg còn HHW-4D nặng 163,8kg. Gấp hơn ba lần để đổi lấy dải đường kính từ 60mm lên 108mm. Với công việc phải di chuyển máy giữa các vị trí thi công thì con số cân nặng đáng xem cùng lúc với dải làm việc, không xem sau.

Bài viết liên quan

Cho biết đường kính ngoài và độ dày thành của ống sắp uốn, gọi 0983 080 787 hoặc nhắn Zalo. Hai con số đó chọn được model; con số lực một mình thì không.

GọiZaloBáo giá

Hotline/Zalo: 0983 080 787