CƠ KHÍ THỦY LỰCcokhithuyluc.vn

Khuôn uốn ống ghi theo inch: đường kính ống hay bán kính uốn?

Khuôn ghi “1/2 inch” — quy đổi nghĩa đen ra 12,7mm. Nhưng ống thực tế uốn được trên chính khuôn đó có đường kính ngoài 21,3-21,5mm, lớn hơn khoảng 68%. Số ghi trên khuôn không phải kích thước ống đo bằng inch, và cũng không phải bán kính uốn.

Khuôn ghi “1/2 inch” quy đổi nghĩa đen ra 12,7mm, nhưng ống thực tế uốn được trên khuôn đó có đường kính ngoài 21,3-21,5mm, lớn hơn khoảng 68%. Số ghi trên khuôn là tên gọi thương mại của cỡ ống, không phải kích thước đo bằng inch, và cũng không phải bán kính uốn.

✍️ Bởi Nguyễn Đỗ Tùng · 3 phút đọc

Số inch ghi trên khuôn uốn ống so với đường kính ống thực tế, lệch không đều theo cỡ khuôn

Bảng đối chiếu — số trên khuôn và đường kính ống thật

ModelKhuôn ghi trên nhãnQuy đổi nghĩa đenĐường kính ống thậtChênh lệch
TLP HHW-1A (nhỏ nhất)3/8″9,5mm16mm (đầu dải Ø16-33mm)+68%
TLP HHW-1A1″25,4mm33mm (cuối dải)+30%
TLP HHW-2F / 2D / 2J — dải khuôn chung1/2″ (nhỏ nhất, 6 khuôn)12,7mm21,3-21,5mm (đầu dải)+68% đến +69%
HHW-2F / 2D / 2J2″ (lớn nhất, 6 khuôn)50,8mm60mm (cuối dải)+18%
TLP HHW-4D1/2″ (nhỏ nhất, 9 khuôn)12,7mm21,5mm (đầu dải)+69%
TLP HHW-4D4″ (lớn nhất, 9 khuôn)101,6mm108mm (cuối dải)chỉ +6%
TLP HHW-40AΦ16 đến Φ40 (ghi thẳng mm)Không áp dụngĐúng bằng số ghi (Φ16-Φ40mm)0%

Nguồn: cuongngukim.com (HHW-1A), thuyluctoancau.com (HHW-2F), ngocnhu.vn (HHW-2D), vhcorp.com.vn (HHW-2J, HHW-4D), thuyluchonganh.com (HHW-40A).

Hai chỗ bảng này phá vỡ trực giác

Thứ nhất: số ghi trên khuôn không phải kích thước ống tính theo inch. Nếu đúng nghĩa đen, khuôn “1/2 inch” phải khớp ống 12,7mm và khuôn “2 inch” phải khớp ống 50,8mm. Nhưng cả ba model dùng chung dải khuôn này (HHW-2F, HHW-2D, HHW-2J) đều công bố dải ống thực tế là 21,3/21,5mm đến 60mm — đầu dải lệch 68-69%, cuối dải lệch 18%. Số ghi trên khuôn là tên gọi thương mại của cỡ ống, không phải trị số đo trực tiếp.

Thứ hai: độ lệch không cố định để nhân hệ số mà suy. Độ lệch giảm dần theo cỡ khuôn tăng — 68-69% ở đầu dải nhỏ, tụt xuống 18% ở khuôn 2 inch, và chỉ còn 6% ở khuôn 4 inch của HHW-4D. Không có một hệ số quy đổi chung cho mọi cỡ khuôn trong cùng một máy, càng không thể mang hệ số của model này áp cho model khác. Và ngay trong cùng nhóm máy, HHW-40A phá luôn quy tắc “ghi theo inch”: khuôn của nó ghi thẳng bằng mm (Φ16, Φ20, Φ25, Φ32, Φ40) — đúng bằng đường kính ống tối đa uốn được, không qua bước quy đổi nào.

Cái gì không xác định được từ bảng này

  • Mm chính xác của từng khuôn giữa dải. Các trang phân phối chỉ công bố đường kính nhỏ nhất/lớn nhất của cả bộ khuôn, không tách riêng từng khuôn — ví dụ khuôn “3/4 inch” hay “1-1/4 inch” tương ứng bao nhiêu mm chẵn thì không có nguồn để suy ra.
  • Bán kính uốn thực tế mà mỗi khuôn tạo ra. Không nhà phân phối nào trong bốn nguồn đang dùng công bố con số này. Số ghi trên khuôn chỉ nói khuôn khớp đường kính ống nào, không nói bán kính cong sau khi uốn.

Cần con số chính xác cho khuôn giữa dải hoặc bán kính uốn thực tế, nên hỏi trực tiếp theo đúng model sắp nhận thay vì suy từ bảng trên.

Câu hỏi thường gặp

Khuôn ghi "1/2 inch" trên máy uốn ống có nghĩa là ống cỡ 12,7mm không?+

Không. Theo thông số các model HHW-2F, HHW-2D, HHW-2J, khuôn "1/2 inch" khớp ống có đường kính ngoài 21,3-21,5mm — lớn hơn khoảng 68% so với quy đổi nghĩa đen (0,5 × 25,4 = 12,7mm). Số ghi trên khuôn là tên gọi thương mại của cỡ ống, không phải kích thước đo trực tiếp bằng inch.

Khuôn "2 inch" và "4 inch" có lệch tương tự không?+

Độ lệch giảm dần theo cỡ khuôn tăng: khuôn 2 inch (HHW-2F/2D/2J) ứng với Ø60mm, cao hơn quy đổi nghĩa đen (50,8mm) khoảng 18%; khuôn 4 inch (HHW-4D) ứng với Ø108mm, cao hơn quy đổi nghĩa đen (101,6mm) chỉ khoảng 6%. Không có một hệ số cố định để suy từ cỡ này ra cỡ khác, càng không mang hệ số của model này áp cho model khác.

Có model nào ghi khuôn thẳng theo mm, không theo inch không?+

Có. TLP HHW-40A ghi khuôn trực tiếp bằng mm: Φ16, Φ20, Φ25, Φ32, Φ40 — đúng bằng đường kính ống tối đa uốn được ở mỗi khuôn, không qua bước quy đổi. Đây là cách ghi khác hẳn nhóm khuôn theo inch của HHW-1A/2F/2D/2J/4D trong cùng danh mục.

Số ghi trên khuôn có cho biết bán kính uốn sau khi uốn xong không?+

Không xác định được từ dữ liệu công khai hiện có. Không nhà phân phối nào đang được trích dẫn cho các model TLP này công bố bán kính uốn (bend radius) cho từng khuôn. Số ghi trên khuôn chỉ cho biết khuôn khớp đường kính ống nào, còn bán kính cong tạo ra sau khi uốn cần đo trực tiếp hoặc hỏi nhà phân phối.

Hai máy cùng khuôn "1/2-2 inch" có chắc uốn ra cùng một kết quả không?+

Không suy được chỉ từ nhãn khuôn. HHW-2F và HHW-2D dùng chung dải khuôn 1/2-2 inch và cùng Ø21,5-60mm, nhưng khác nguồn cấp lực: HHW-2F dùng bơm tay rời 13 tấn, HHW-2D dùng bơm điện tích hợp 16 tấn. Khuôn giống nhau không đồng nghĩa hai máy tương đương mọi mặt.

Khuôn nhỏ nhất trong danh mục ghi bao nhiêu, và lệch ra sao?+

TLP HHW-1A có khuôn nhỏ nhất được công bố: "3/8 inch". Quy đổi nghĩa đen ra 9,5mm, trong khi đường kính ống nhỏ nhất thực tế của model này là 16mm — lệch khoảng 68%, đúng theo mức lệch quan sát được ở đầu dải của các model khác trong cùng danh mục.

Cách chọn theo đường kính đã có ở chọn vam uốn ống theo đường kính; con số lực uốn tối đa đọc thế nào ở lực uốn tối đa đọc thế nào. Trang này không lặp lại hai phần đó.

Bài viết liên quan

Cho biết đường kính ngoài thật của ống sắp uốn, gọi 0983 080 787 hoặc nhắn Zalo để đối chiếu đúng khuôn, thay vì tự quy đổi từ số inch ghi trên nhãn.

GọiZaloBáo giá

Hotline/Zalo: 0983 080 787