CƠ KHÍ THỦY LỰCcokhithuyluc.vn

Uốn ống bị bẹp, nhăn, nứt hoặc lệch góc: nguyên nhân

Bốn dạng lỗi này ít khi do máy thiếu lực. Thông số quyết định mà hay bị bỏ qua là dải độ dày thành ống của máy — ống mỏng hơn giới hạn dưới sẽ bẹp dù lực dư. Sau đó mới tới cỡ khuôn và hành trình piston so với góc cần uốn.

Ảnh bìa bài viết: biểu tượng đoạn ống uốn cong có chỗ bẹp ở bụng cong và nếp nhăn phía trong, chữ “Bẹp, nhăn, nứt — Uốn ống lệch góc”

1. Ống bẹp ở bụng cong: kiểm dải độ dày thành ống trước

Máy uốn ống công bố hai giới hạn cho ống, không chỉ đường kính: khoảng đường kính uốn được và khoảng độ dày thành ống. Ống mỏng hơn giới hạn dưới của khoảng độ dày sẽ mất hình dạng ở bụng cong — thành ống không đủ cứng để giữ tiết diện tròn khi khuôn ép, nên bẹp lại. Đây là lỗi không sửa được bằng cách giảm lực hay uốn chậm hơn, vì nguyên nhân nằm ở cặp ống-khuôn chứ không ở lực. Kiểm bằng cách đối chiếu độ dày thành ống thực tế với dải công bố của đúng model đang dùng — bảng dưới có sẵn số liệu cho 5 máy trong danh mục.

2. Bảng tra 5 máy uốn ống: đường kính, độ dày, lực, hành trình

ModelĐường kính ốngĐộ dày thành ốngLực / hành trìnhNguồn
TLP HHW-1AØ16-33mm1,5-3,5mm6 tấn / 150mmcuongngukim.com
TLP HHW-2F (bơm tay)Ø21,5-60mm2,75-4,5mm13 tấn / 250mm — 6 khuôn 1/2-2 inchthuyluctoancau.com
TLP HHW-2J (bơm tay)Ø21,3-60mm2,75-4,5mm13 tấn / 250mmvhcorp.com.vn
TLP HHW-3J (bơm tay)Ø21,3-88,5mm2,75-5mm20 tấn / 290mmvhcorp.com.vn
TLP HHW-4D (bơm điện)Ø21,5-108mm2,75-6mm20 tấn / 370mmvhcorp.com.vn

Đọc bảng theo cột "độ dày thành ống": cả bốn model HHW cỡ trung/lớn đều có giới hạn dưới 2,75mm — nghĩa là ống thành mỏng hơn mức đó không thuộc phạm vi của nhóm máy này, dù đường kính vẫn nằm trong dải kẹp được. Đó là lý do một ống Ø32mm thành 1,5mm nên uốn trên HHW-1A (dải 1,5-3,5mm) chứ không phải trên HHW-2F. Cách chọn theo đường kính ống thì xem chọn vam uốn ống theo đường kính, còn các yếu tố ảnh hưởng chi phí ở giá máy uốn ống thủy lực.

3. Nhăn gấp khúc phía trong đường cong — khuôn có đúng cỡ ống?

Nếp nhăn nằm ở phía trong đường cong (phía bị nén) và gần như luôn liên quan tới khuôn: khuôn quá cỡ so với ống làm ống lỏng trong lòng khuôn, phần thành bị nén dồn lại thành nếp thay vì biến dạng đều. Vì vậy bộ khuôn theo cỡ là phần không thể thiếu của máy — HHW-2F được ghi đi kèm 6 khuôn đai cỡ 1/2 đến 2 inch theo nhà phân phối. Nguyên tắc dùng đúng cỡ khuôn cho đúng cỡ vật liệu ở đây giống hệt nguyên tắc bên ép cos, nơi khuôn sai cỡ cho ra mối ép lệch — xem khuôn ép cos lắp không khớp máy: sai hệ khuôn. Kiểm thêm: ống đã tì đủ vào cả hai gối đỡ và đúng tâm khuôn trước khi tăng áp chưa.

4. Nứt phía ngoài đường cong và uốn không đạt góc

Phía ngoài đường cong là phía bị kéo giãn, nên nứt ở đó là dấu hiệu vùng vật liệu bị làm việc quá mức — hay xảy ra khi uốn thêm nhiều nhịp trên cùng một vị trí để "bù" góc còn thiếu. Nguyên nhân gốc thường là hành trình piston không đủ cho góc cần uốn: 150mm với HHW-1A so với 370mm của HHW-4D là khác biệt rất lớn về góc uốn đạt được trong một nhịp. Cách xử lý đúng là chọn model có hành trình phù hợp với góc uốn thường dùng, hoặc chia cung uốn thành nhiều vị trí cách nhau thay vì uốn lặp một điểm. Nếu máy dùng bơm rời mà lực uốn không lên được như công bố, khoanh vùng theo bơm thủy lực không lên áp, lên áp rồi tụt — hiện tượng "uốn yếu" nhiều khi thuộc phía bơm chứ không phải phía máy uốn.

5. Uốn ống hay uốn thép hình? Hai lớp máy khác nhau

Nếu công việc thật là uốn thép hộp, thép góc lặp lại nhiều thì nhóm HHW thủy lực không phải lựa chọn tối ưu: TLP HHW-40A dùng động cơ 3kW, 220/380V, trục chính 1400 vòng/phút, uốn ống tròn tới Ø40mm và uốn được thép hộp 40×40×1mm, thép góc L30×30mm, kèm khuôn Ø16/20/25/32/40 theo nhà phân phối. Chọn sai lớp máy cho vật liệu là nguyên nhân gốc của phần lớn lỗi biến dạng — không phải chuyện thao tác. Xem toàn bộ model trong nhóm uốn ống, dụng cụ điện để đối chiếu dải ống và khuôn kèm theo trước khi quyết định.

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ống bị bẹp ở bụng cong khi uốn là do máy yếu không?+

Thường không phải do thiếu lực. Nguyên nhân hay gặp nhất là ống mỏng hơn dải độ dày thành ống mà máy/khuôn được thiết kế để đỡ. Thông số này luôn có khoảng min-max, ví dụ TLP HHW-2F ghi độ dày thành ống 2,75-4,5mm theo nhà phân phối — uốn ống mỏng hơn giới hạn dưới thì thành ống không được khuôn đỡ đủ và bẹp lại ngay cả khi lực uốn dư.

Vì sao thông số máy uốn ống lại ghi cả đường kính và độ dày thành ống?+

Vì hai thông số này cùng quyết định ống có uốn được không. Đường kính cho biết khuôn có kẹp được ống hay không, còn độ dày thành ống cho biết ống có đủ cứng để giữ hình dạng khi uốn hay không. Ví dụ HHW-4D ghi Ø21,5-108mm với độ dày 2,75-6mm, còn HHW-1A ghi Ø16-33mm với độ dày 1,5-3,5mm theo các nguồn phân phối — hai máy phục vụ hai lớp ống khác nhau.

Nhăn gấp khúc phía trong đường cong xử lý thế nào?+

Kiểm khuôn trước: khuôn phải đúng cỡ ống đang uốn, không dùng khuôn cỡ lớn hơn cho ống nhỏ. Nhiều máy đi kèm bộ khuôn theo cỡ — HHW-2F ghi 6 khuôn đai cỡ 1/2 đến 2 inch theo nhà phân phối. Khuôn quá cỡ để ống lỏng trong lòng khuôn, phần thành phía trong đường cong dồn lại thành nếp nhăn.

Uốn không đạt góc mong muốn, phải uốn thêm nhiều lần có sao không?+

Uốn thêm nhiều nhịp trên cùng một vị trí làm vùng đó bị làm việc quá nhiều, dễ nứt phía ngoài đường cong. Nguyên nhân thường là hành trình piston không đủ cho góc cần uốn — hành trình chênh nhau rõ giữa các model: 150mm với HHW-1A, 250mm với HHW-2F/2J, 290mm với HHW-3J, 370mm với HHW-4D theo các nguồn phân phối. Cần đối chiếu hành trình với góc uốn trước khi chọn máy.

Máy uốn ống thủy lực và máy uốn dùng động cơ điện khác nhau chỗ nào?+

Khác cả nguồn lực và lớp công việc. Nhóm HHW thủy lực dùng bơm tay hoặc bơm điện tạo lực đẩy để uốn ống theo khuôn. Còn TLP HHW-40A là máy dùng động cơ 3kW, 1400 vòng/phút, uốn ống tròn tới Ø40mm và uốn được cả thép hộp 40×40×1mm, thép góc L30×30mm theo nhà phân phối — thiên về uốn thép hình lặp lại nhiều.

Cần đối chiếu dải ống và khuôn cho đúng loại ống đang uốn? Gọi tư vấn

Liên hệ nhận báo giá