Đầu ép cos thủy lực TLP & Zupper — model & thông số thật
TLP & Zupper là dòng đầu ép cos thủy lực bơm rời phổ biến nhất Việt Nam, gồm 20 model từ 8 tấn (HHY-70A, YQK-70) đến 23 tấn (HHY-630F), dải ép 6-630mm². Đa số nằm ở nhóm 12 tấn/300-400mm² (HHY-300/HHY-400); riêng HHY-510, HHY-430, YQK-70 tích hợp sẵn bơm tay, không cần mua thêm bơm rời.
Đặc điểm dòng sản phẩm TLP & Zupper
TLP là dòng đầu ép cos thủy lực bơm rời bán nhiều nhất, xoay quanh 2 model lõi HHY-300 và HHY-400 (12 tấn, dải 16-300mm² và 16-400mm²) với nhiều biến thể khác nhau ở hành trình piston, kiểu hàm ép (xoay 180°, xoay 360° hàm chữ C, hàm mở kiểu chốt) và trọng lượng — ví dụ HHY-300E nặng 8kg trong khi HHY-300G cùng lực ép chỉ 4kg. Hai model nằm ngoài nhóm 300-400mm²: HHY-70A (8 tấn, 6-70mm², 2,6kg) nhỏ nhất, còn HHY-500 (20 tấn, 16-500mm²) và HHY-630F (23 tấn, 150-630mm²) là 2 model lực ép lớn nhất. Riêng HHY-510, HHY-430 tích hợp sẵn bơm tay trên thân, khác phần lớn model TLP còn lại phải mua kèm bơm rời. Zupper YQK-70 cùng phân khúc nhỏ với HHY-70A nhưng cũng tích hợp bơm tay liền thân.
Bảng so sánh model
| Model | Loại | Thông số chính |
|---|---|---|
| TLP FYQ-630 | Cỡ lớn 630mm², bơm rời | 30-35 tấn (chưa thống nhất giữa nguồn), 150-630mm², 7 khuôn kèm theo |
| TLP EP-430 | Cỡ trung 400mm², bơm rời | ~13 tấn, 50-400mm², 9 khuôn kèm theo |
| TLP ZHO-300 | Cỡ trung 300mm², bơm rời | ~10 tấn, 16-300mm², có van giới hạn áp suất |
| TLP HHY-70A | Cỡ nhỏ 70mm², bơm rời | 8 tấn, 6-70mm², nhẹ 2,6kg |
| TLP HHY-150 | Cỡ nhỏ-trung 150mm², bơm rời | 12 tấn, 16-150mm², van tự xả Auto Safe |
| TLP HHY-300E | Cỡ trung 300mm², bơm rời | 12 tấn, 16-300mm², đầu xoay 180°, 8kg |
| TLP HHY-300G | Cỡ trung 300mm², bơm rời (nhẹ) | 12 tấn, 16-300mm², đầu xoay 180°, chỉ 4kg |
| TLP HHY-400 | Cỡ trung 400mm², bơm rời | 12 tấn, 16-400mm², hành trình 32mm |
| TLP HHY-400A | Cỡ trung 400mm², bơm rời | 14 tấn, 16-400mm², 12 khuôn kèm theo |
| TLP HHY-400C | Cỡ trung 400mm², bơm rời | 12 tấn, 16-400mm², xoay 360°, hàm chữ C |
| TLP HHY-400E | Cỡ trung 400mm², bơm rời | 12 tấn, 50-400mm², hàm chữ C mở 42mm |
| TLP HHY-500 | Cỡ lớn 500mm², bơm rời | 20 tấn, 16-500mm², 17,2kg |
| TLP HHY-510 | Cỡ trung 400mm², bơm tích hợp | 16 tấn, 16-400mm², bơm tay tích hợp liền thân |
| TLP HHY-430 | Cỡ trung 400mm², bơm tích hợp | 11 tấn, 50-400mm², bơm tay tích hợp liền thân |
| TLP HHY-300B | Cỡ trung 300mm², bơm rời | 12 tấn, 16-300mm², 8,4kg |
| TLP HHY-300D | Cỡ trung 300mm², bơm rời | 12 tấn, Cu tới 300mm² / Al tới 240mm² |
| TLP HHY-240A | Cỡ trung 240mm², bơm rời | 12 tấn, 16-240mm², nhẹ 6,2kg |
| TLP HHY-400AF | Cỡ trung 400mm², bơm rời | 14 tấn, 16-400mm², hàm mở kiểu chốt |
| TLP HHY-630F | Cỡ lớn 630mm², bơm rời | 23 tấn, 150-630mm², hàm mở kiểu chốt |
| Zupper YQK-70 | Cỡ nhỏ 70mm², bơm tích hợp | ~8 tấn, 4-70mm², tích hợp bơm tay, 1,8kg |
Cách chọn model TLP & Zupper
Chọn theo 3 tiêu chí: (1) dải tiết diện cos cần ép — dưới 70mm² chọn HHY-70A/YQK-70, 300-400mm² chọn nhóm HHY-300/400 (đông đảo nhất, dễ tìm khuôn thay thế), trên 500mm² chỉ HHY-500/HHY-630F đáp ứng; (2) đã có sẵn bơm thủy lực rời hay chưa — nếu chưa có, ưu tiên HHY-510/HHY-430/YQK-70 vì tích hợp bơm tay liền thân, đỡ mua thêm bơm; (3) trọng lượng mang vác — model nhẹ (4-6kg như HHY-300G, HHY-240A) phù hợp thi công trên cao/không gian hẹp hơn model nặng 10-17kg.
Sản phẩm TLP & Zupper
Hiện 20/20 sản phẩm




















Câu hỏi thường gặp
TLP HHY-300 và HHY-400 khác nhau ở điểm nào?+
Khác chủ yếu ở dải tiết diện tối đa: HHY-300 ép tới 300mm² với 10 khuôn kèm theo, HHY-400 ép tới 400mm² với 9-12 khuôn tùy biến thể; lực ép cả hai đều quanh 12 tấn (riêng HHY-400A và HHY-400AF lên 14 tấn).
Model TLP nào không cần mua thêm bơm thủy lực rời?+
HHY-510 và HHY-430 tích hợp sẵn bơm tay trên thân máy, cùng với Zupper YQK-70 — cả 3 dùng được ngay không cần nối bơm ngoài.
Đầu ép cos TLP có ép được cos tiết diện lớn trên 500mm² không?+
Có 2 model đáp ứng: HHY-500 (20 tấn, tới 500mm²) và HHY-630F (23 tấn, tới 630mm²) — đây là 2 model lực ép lớn nhất trong dòng TLP tại trang này.
Vì sao một số thông số TLP ghi 'theo nhà phân phối, cần xác nhận lại'?+
Vì đây là các model TLP đời cũ (FYQ-630, EP-430, ZHO-300) chưa có datasheet gốc thống nhất giữa các nhà phân phối trong nước — trang này giữ nguyên ghi chú gốc thay vì tự chọn 1 số để tránh sai lệch.
Xem theo hãng khác cùng nhóm
Cần so sánh giữa các hãng để chọn đúng model? Xem bài So sánh hãng kìm ép cos, cách chọn khuôn ép đúng cos, đầu ép rời vs máy nguyên bộ hoặc ép cos thủy lực vs cơ khí/dùng pin, hay tra Bảng tra cos ↔ tiết diện dây để biết TLP & Zupper phù hợp cỡ cos nào.
Cần tư vấn chọn model TLP & Zupper đúng nhu cầu?