Đầu ép cos thủy lực TAC (Tai Cheng) — model & thông số thật
TAC (Tai Cheng, Đài Loan) có 4 model ép cos thủy lực, lực ép 10-35 tấn, tập trung tiết diện trung-lớn 150-630mm² — chỉ 1 model (CPO-150S) phù hợp cos dưới 150mm². Gồm 3 đầu ép rời và 1 kìm tay, trong đó CO-630A/CO-630B cùng dải khuôn 630mm² nhưng khác lực ép và trọng lượng.
Đặc điểm dòng sản phẩm TAC (Tai Cheng)
TAC (Tai Cheng Hydraulic Industry Co., Ltd., Đài Loan) có catalog gọn nhất trong 3 hãng — chỉ 4 model, và là hãng duy nhất trong nhóm KHÔNG có model chuyên cho tiết diện thật nhỏ (dưới 150mm² chỉ có đúng 1 model CPO-150S 10 tấn, dải Al 8-100mm²/Cu 16-150mm²); 3/4 model còn lại (CO-400A 17 tấn, CO-630A 35 tấn, CO-630B 30 tấn) đều là đầu ép rời tập trung tiết diện trung-lớn 150-630mm². Đáng chú ý TAC có 2 model cùng dải khuôn 630mm² nhưng khác lực ép và trọng lượng: CO-630A (35 tấn, thân thép carbon tôi nhiệt, nặng 15,4kg) mạnh hơn nhưng nặng hơn CO-630B (30 tấn, chỉ 9,9kg) — cho khách chọn theo ưu tiên lực ép tối đa hay nhẹ để thao tác lâu. Không model nào của TAC vượt 35 tấn, thấp hơn hẳn mức 100 tấn mà cả IZUMI và OPT đều có.
Bảng so sánh model
| Model | Loại | Thông số chính |
|---|---|---|
| TAC CO-400A | đầu ép rời (remote head) | Lực ép 17 tấn, dải 16-400mm², đầu ép rời dùng chung bơm ngoài |
| TAC CPO-150S | kìm tay bóp tích hợp | Lực ép 10 tấn (700kgf/cm²), dải Al 8-100mm² / Cu 16-150mm², tay bóp 2 cấp áp |
| TAC CO-630A | đầu ép rời (remote head) | Lực ép 35 tấn, khuôn 70-630mm², thân thép carbon tôi nhiệt, nặng 15,4kg |
| TAC CO-630B | đầu ép rời (remote head) | Lực ép 30 tấn, khuôn 150-630mm², nhẹ hơn CO-630A (9,9kg thân máy) |
Cách chọn model TAC (Tai Cheng)
Chọn model TAC theo tiết diện cos cần ép. Cos nhỏ-vừa tới 150-185mm² (đặc biệt cáp nhôm 8-100mm²): chỉ CPO-150S (10 tấn, kìm tay) phù hợp — đây là model duy nhất của TAC cho tiết diện dưới 150mm². Cos trung 16-400mm²: CO-400A (17 tấn, đầu ép rời). Cos lớn 150-630mm²: chọn giữa CO-630A (35 tấn, thân thép tôi nhiệt, nặng hơn) nếu cần lực ép tối đa cho đầu nối khó ép, hoặc CO-630B (30 tấn, nhẹ hơn 9,9kg) nếu ưu tiên thao tác đỡ nặng tay tại hiện trường.
Sản phẩm TAC (Tai Cheng)
Câu hỏi thường gặp
TAC có bao nhiêu model ép cos thủy lực?+
4 model: CO-400A, CPO-150S, CO-630A, CO-630B — catalog gọn nhất trong 3 hãng tại đây.
Model TAC nào phù hợp cos tiết diện nhỏ nhất?+
CPO-150S (10 tấn), dải Al 8-100mm² / Cu 16-150mm² — model duy nhất của TAC cho tiết diện dưới 150mm².
CO-630A và CO-630B khác nhau thế nào?+
Cùng dải khuôn 150-630mm² nhưng CO-630A mạnh hơn (35 tấn, 15,4kg, thân thép carbon tôi nhiệt) còn CO-630B nhẹ hơn (30 tấn, 9,9kg thân máy).
TAC là hãng nước nào?+
Tai Cheng Hydraulic Industry Co., Ltd., Đài Loan — xác nhận qua trang chính hãng tachydraulic.com.
Xem theo hãng khác cùng nhóm
Cần so sánh giữa các hãng để chọn đúng model? Xem bài So sánh hãng kìm ép cos, cách chọn khuôn ép đúng cos, đầu ép rời vs máy nguyên bộ hoặc ép cos thủy lực vs cơ khí/dùng pin, hay tra Bảng tra cos ↔ tiết diện dây để biết TAC (Tai Cheng) phù hợp cỡ cos nào.
Cần tư vấn chọn model TAC (Tai Cheng) đúng nhu cầu?



