
Bảng so sánh 4 bộ theo thông số thật
| Bộ | Cấp điện áp | Số dụng cụ | Cáp giáp thép? | Đặc điểm riêng |
|---|---|---|---|---|
| 1799002 | 10/11kV, 20/22kV | 6 món | Không | Bộ cơ bản, tiết diện 25-240mm² |
| 1799004 | 10/20/30kV | 5 món | Không | Có thêm dao lột vỏ cỡ lớn (Ø tới 54mm) |
| 1799008 | 6-45kV | 5 món | Có | Dao cắt giáp thép riêng + bán dẫn không ion hóa |
| 1799011 | Đa dạng (đủ dao) | 6 món | Có | Đầy đủ nhất — cả 2 loại bán dẫn + cắt giáp thép |
Câu hỏi quyết định quan trọng nhất: cáp có giáp thép không?
Đây là yếu tố phân nhánh chính. Cáp ngầm trung thế đi trực tiếp dưới đất thường có lớp giáp thép (armor) bảo vệ khỏi va đập cơ học — phổ biến trong lưới điện ngầm đô thị. Nếu công trình chỉ có cáp không giáp thép, bộ 1799002 hoặc 1799004 là đủ, không cần trả thêm cho dao cắt giáp thép không dùng tới. Nếu công trình có hoặc có thể gặp cáp giáp thép, bắt buộc cần 1799008 hoặc 1799011 — cố dùng bộ không có dao cắt giáp thép sẽ không xử lý được bước đầu tiên của quy trình.
Bảng quyết định nhanh
- Cáp cố định, không giáp thép, tiết diện phổ biến: 1799002 — bộ cơ bản, đủ dùng, không dư dụng cụ.
- Nhiều loại cáp đường kính khác nhau, không giáp thép: 1799004 — dải xử lý đường kính rộng hơn nhờ dao lột vỏ cỡ lớn 17300.
- Lưới điện ngầm đô thị, cáp giáp thép: 1799008 — có dao cắt giáp thép chuyên dụng.
- Đội thi công gặp đa dạng loại cáp trong nhiều dự án: 1799011 — một bộ đồng bộ thay vì mang nhiều bộ riêng lẻ.