
Hậu tố trong mã model đang nói điều gì
Trong danh mục Klauke, hai chữ cuối của mã model mang thông tin nền pin: CFM là bản dùng pin Makita, CFB là bản dùng pin Bosch. Đây là chỗ đọc sai thì đặt nhầm hàng, vì phần còn lại của mã giống hệt nhau.
Và đây là điều đáng biết nhất: hai bản có thông số cắt giống hệt nhau. Theo heamar.co.uk, ES 85 niêm yết hai phiên bản ES 85 CFM và ES 85 CFB cùng đạt lực cắt 30kN; họ ESG 25 cũng có bản CFM và CFB cùng 60kN. Nền pin không nằm trong đường truyền lực của máy, nên nó không thể đổi lực.
Cách nghĩ cần bác lại vì thế là: “chọn hãng pin tốt hơn thì máy khỏe hơn”. Không có gì trong thông số đỡ được câu đó. Thứ nền pin thật sự quyết định là đội phải mang theo và sạc bao nhiêu loại pin trong một ca.
Chỗ hai bản có khác nhau, và nó nằm ngoài chữ CFM hay CFB
Một model trong danh mục được mô tả là có bản dùng pin Bosch dung lượng 2.0Ah hoặc pin Makita 1.5Ah tùy cấu hình đặt hàng, với thời gian sạc nhanh khoảng 15 phút cho cả hai hệ. Cùng một máy, cùng một lực, mà viên pin đi kèm chênh nhau về dung lượng.
Hệ quả rất cụ thể: số nhát làm được trước khi phải đổi pin là thứ đổi theo cấu hình, không phải thứ đổi theo nền pin nói chung. Vì vậy câu hỏi lúc đặt hàng không dừng ở “bản Bosch hay bản Makita” mà phải thêm “viên pin đi kèm bao nhiêu Ah, có mấy viên”. Các mức dung lượng có mặt trong danh mục trải từ 1.5Ah tới 5.0Ah — chẳng hạn ESG 25 được ghi dùng pin Bosch 18V 5.0Ah. Phần dung lượng, tuổi thọ và cách sạc đã có trang riêng ở pin lithium cho dụng cụ điện và trang này không lặp lại.
Điện áp thì đổi thật — bảng số công bố
Hai hàng đầu là cặp so sạch nhất trong cả danh mục: cùng lực 15kN, cùng cắt tới Ø8mm, chỉ khác mức pin.
| Model | Pin | Mỗi nhát | Khác |
|---|---|---|---|
| EBS 8 | 18V | ~1 giây | 15kN, Ø8mm |
| EBS 8 ML | 10,8V | ~2 giây | 15kN, Ø8mm — 1,2kg kèm pin, sạc ~40 phút, khoảng 80 nhát mỗi lần sạc trên thép bạc Ø6mm |
| ES 20 ML | 10,8V 1.5Ah | 4-6 giây | Sạc ~40 phút; khoảng 160 nhát mỗi lần sạc trên cáp thép 8mm — theo powerandcables.com |
| ES 32 | 10,8V 2.5Ah | 8-10 giây | 1,8kg — tiết diện cắt lớn hơn nên chậm hơn ES 20 ML |
| ES 32 IS VDE | 18V 1.5Ah | Nhà sản xuất chưa công bố | Sạc ~15 phút, 2,0-2,1kg kèm pin |
| ESG-55 CFM | 18V 4.0Ah (Makita) | 2-8 giây tùy cỡ và vật liệu | 120kN, Ø55mm — 8,2kg kèm pin |
Đọc cột cuối theo chiều dọc thì ra quy luật đáng nhớ: 10,8V đổi tốc độ và thời gian sạc lấy trọng lượng. 1,2kg so với 8,2kg là khoảng cách giữa một dụng cụ đút túi đồ nghề và một dụng cụ phải tính đường mang lên cột — phần đó bàn ở mang dụng cụ thủy lực lên cột, lên thang.
Và một cảnh báo về hai con số “nhát mỗi lần sạc”: 160 nhát của ES 20 ML đo trên cáp thép 8mm, còn 80 nhát của EBS 8 ML đo trên thép bạc Ø6mm. Hai vật liệu khác nhau, nên hai con số đó không xếp hạng được với nhau — mỗi con số chỉ là mốc ước lượng khối lượng việc cho chính máy đó.
Chọn thế nào — bảng quyết định
| Nhìn vào kho dụng cụ của đội thấy gì | Hướng đi |
|---|---|
| Đội đã có nhiều dụng cụ cầm tay cùng một hệ pin | Chọn bản trùng hệ đó — lực không đổi, mà bớt được một dòng sạc riêng |
| Kho đang có cả hai hệ lẫn lộn | Chọn hệ có nhiều viên pin dự phòng hơn, vì đó mới là thứ hết giữa ca |
| Việc cắt nhiều điểm liên tục, mỗi giây đều cộng dồn | 18V — và hỏi thêm thời gian sạc, vì 15 phút so với 40 phút đổi cả cách bố trí ca |
| Việc trên cao, trong tủ chật, thao tác một tay | 10,8V — đổi vài giây mỗi nhát lấy máy nhẹ hơn nhiều |
| Điểm làm không có điện lưới để cắm sạc | Đếm số viên pin dự phòng theo khối lượng việc, không theo dung lượng một viên |
| Việc chỉ vài mối mỗi tuần, lẻ tẻ | Cân nhắc dòng bơm tay thay vì pin, xem kìm ép cos dùng pin hay dùng tay |
Đặt sai nền pin thì lộ ra lúc nào — dấu hiệu nhìn thấy
- Máy về tới nơi, pin trong kho không cắm vào được. Đây là hậu quả trực tiếp của việc đọc lướt hậu tố mã model. Kiểm ngay trên phiếu đặt hàng, không đợi tới lúc mở thùng ngoài công trường.
- Máy chạy được nhưng hết pin sớm hơn dự tính. Thường là viên pin đi kèm có dung lượng thấp hơn bản cấu hình khác của cùng model, chứ không phải máy hỏng. Đọc lại số Ah ghi trên chính viên pin.
- Mỗi nhát lâu hơn hẳn số công bố. Trước khi nghĩ tới dầu hay bơm, kiểm hai thứ: mức điện áp của bản máy đang cầm, và vật liệu đang cắt có nằm trong dải công bố không — hai họ máy khác nhau thì số giây cũng khác, xem kìm cắt bulong có cắt được cáp không.
- Sạc nóng bất thường hoặc tụt pin nhanh khi trời lạnh hay rất nóng. Đây là phần thuộc về bản thân viên pin lithium, không thuộc nền pin của hãng nào — xem kìm ép cos pin không chạy, tụt pin nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Bản pin Bosch và bản pin Makita có khác nhau về lực không?+
Không. Klauke ES 85 có hai bản là ES 85 CFM dùng pin Makita và ES 85 CFB dùng pin Bosch, và theo heamar.co.uk cả hai cùng đạt lực cắt 30kN. Họ ESG 25 cũng niêm yết bản CFM và CFB cùng 60kN. Nói cách khác, nền pin không phải là thứ quyết định máy cắt được gì; nó quyết định đội thi công phải mang theo bao nhiêu bộ sạc.
Vậy chọn nền pin theo tiêu chí gì?+
Theo thứ đội đang có sẵn. Mô tả của nhiều model trong danh mục nêu đúng lý do này: chọn nền pin trùng với dụng cụ cầm tay khác mà đội đang dùng để không phải đầu tư pin và sạc riêng cho một cái máy. Một đội đã dùng máy khoan và máy bắt vít cùng hệ thì mua thêm máy cắt cùng nền pin là cách giảm số loại pin phải sạc và theo dõi trong ca.
Hai bản có kèm pin dung lượng giống nhau không?+
Không nhất thiết, và đây là chi tiết dễ bỏ qua lúc đặt hàng. Một model trong danh mục được mô tả là có bản dùng pin Bosch dung lượng 2.0Ah hoặc pin Makita 1.5Ah tùy cấu hình đặt hàng, với thời gian sạc nhanh khoảng 15 phút cho cả hai hệ. Cùng một máy, cùng lực, nhưng số nhát trước khi phải đổi pin thì khác. Nên hỏi rõ dung lượng viên pin đi kèm chứ không chỉ hỏi nền pin.
Máy pin 10,8V với 18V khác nhau ra sao?+
Khác thật, và khác ở tốc độ lẫn thời gian sạc. Klauke EBS 8 dùng pin 18V được công bố khoảng 1 giây mỗi nhát cắt; bản EBS 8 ML dùng pin 10,8V thì khoảng 2 giây, dù cả hai cùng lực cắt 15kN và cùng cắt tới đường kính 8mm. Thời gian sạc cũng chênh: các model 10,8V trong danh mục ghi khoảng 40 phút, còn vài model 18V ghi khoảng 15 phút.
Vậy 10,8V có lợi gì?+
Trọng lượng và kích thước. EBS 8 ML dùng pin 10,8V nặng 1,2kg kèm pin, trong khi các model 18V lực lớn trong cùng danh mục nặng hơn hẳn, ví dụ ESG-55 CFM nặng 8,2kg. Với công việc giơ máy lên cao, chui vào tủ hoặc thao tác một tay liên tục, chênh lệch đó quan trọng hơn một giây mỗi nhát.
Số nhát cắt mỗi lần sạc có tra được không?+
Chỉ tra được ở vài model và luôn kèm điều kiện vật liệu, nên không so thẳng với nhau được. Theo powerandcables.com, ES 20 ML cắt được khoảng 160 nhát một lần sạc đầy trên cáp thép 8mm; EBS 8 ML được ghi khoảng 80 nhát trên thép bạc đường kính 6mm. Hai con số đó đo trên hai vật liệu khác nhau, nên chúng là mốc tham khảo cho từng máy chứ không phải xếp hạng giữa hai máy.