Máy uốn ống thủy lực TLP — model & thông số thật
TLP là hãng duy nhất trong nhóm uốn ống dụng cụ điện tại đây, với 7 model trải từ HHW-1A nhỏ gọn (6 tấn, Φ16-33mm) tới HHW-4D lực uốn lớn nhất (20 tấn, tới Φ108mm). Riêng HHW-40A dùng động cơ điện xoay thay vì bơm thủy lực kiểu bàn ép, uốn được cả thép hình (hộp, góc L) chứ không chỉ ống tròn.
Đặc điểm dòng sản phẩm TLP
7 model TLP chia thành 2 nhóm cơ chế khác hẳn nhau. Nhóm bàn ép thủy lực (HHW-1A/2F/2D/2J/3J/4D) hoạt động theo nguyên lý xi lanh đẩy ống qua khuôn uốn cố định — lực uốn tăng dần từ 6 tấn (HHW-1A, Φ16-33mm) tới 20 tấn (HHW-3J/4D), trong đó HHW-4D là model duy nhất xử lý được đường kính tới Φ108mm (gấp hơn 3 lần HHW-1A) nhờ hành trình piston dài nhất nhóm (370mm) và trọng lượng nặng nhất (163,8kg) — đúng đánh đổi lực uốn lớn hơn đi kèm máy nặng, cồng kềnh hơn. HHW-2F/2D/2J cùng lực 13 tấn nhưng khác nguồn cấp: 2F/2J dùng bơm tay (không cần điện), 2D dùng bơm điện tích hợp (nhanh hơn, cần nguồn điện). Nhóm thứ hai chỉ có HHW-40A — dùng động cơ điện 3kW xoay trục chính thay vì xi lanh thủy lực, đi kèm bộ khuôn tròn 5 cỡ (Φ16-40mm) VÀ khả năng uốn thép hình (thép hộp 40×40×1mm, thép góc L30×30mm) mà 6 model bàn ép còn lại không làm được — đây là lựa chọn riêng cho công việc cần uốn cả thép hình, không chỉ ống tròn.
Bảng so sánh model
| Model | Loại | Thông số chính |
|---|---|---|
| TLP HHW-1A | bàn ép thủy lực nhỏ gọn | Lực uốn 6 tấn, Φ16-33mm, dày thành 1,5-3,5mm, hành trình 150mm |
| TLP HHW-2F | bàn ép thủy lực, bơm tay | Lực uốn 13 tấn, bơm tay rời, Φ21,5-60mm, kèm 6 khuôn 1/2-2 inch |
| TLP HHW-2J | bàn ép thủy lực, bơm tay | Lực uốn 13 tấn, bơm tay, Φ21,3-60mm, hành trình 250mm, 48,2kg |
| TLP HHW-2D | bàn ép thủy lực, bơm điện | Lực uốn 16 tấn, bơm điện tích hợp, Φ21,5-60mm, nặng 74kg |
| TLP HHW-3J | bàn ép thủy lực, bơm tay | Lực uốn 20 tấn, bơm tay, Φ21,3-88,5mm, dày thành tới 5mm |
| TLP HHW-4D | bàn ép thủy lực, bơm điện | Lực uốn 20 tấn, bơm điện, Φ21,5-108mm — dải đường kính rộng nhất nhóm, nặng 163,8kg |
| TLP HHW-40A | động cơ điện, uốn đa dạng tiết diện | Động cơ điện 3kW, uốn ống tròn tới Φ40mm VÀ thép hình (hộp 40×40×1mm, góc L30×30mm) |
Cách chọn model TLP
Chọn theo đường kính ống lớn nhất thường gặp và có cần điện hay không. Ống nhỏ Φ16-33mm, cần gọn nhẹ: HHW-1A (6 tấn). Ống trung bình Φ21-60mm: chọn HHW-2F/2J nếu không có điện, HHW-2D nếu có điện và cần uốn nhanh hơn. Ống lớn Φ60-108mm: chỉ HHW-3J (bơm tay, tới 88,5mm) hoặc HHW-4D (bơm điện, tới 108mm) đáp ứng. Cần uốn cả thép hình (hộp, góc L) ngoài ống tròn: chỉ HHW-40A đáp ứng, cơ chế hoàn toàn khác nhóm bàn ép còn lại.
Sản phẩm TLP
Hiện 5/5 sản phẩm





Câu hỏi thường gặp
TLP có bao nhiêu model máy uốn ống?+
7 model, lực uốn 6-20 tấn (nhóm bàn ép thủy lực) cộng thêm HHW-40A dùng động cơ điện xoay, uốn được cả thép hình ngoài ống tròn.
Model nào uốn được đường kính lớn nhất?+
HHW-4D, tới Φ108mm — gấp hơn 3 lần model nhỏ nhất HHW-1A (Φ33mm). Đây cũng là model nặng nhất (163,8kg) và lực uốn lớn nhất nhóm bàn ép (20 tấn).
HHW-40A khác gì so với các model HHW-2/3/4?+
HHW-40A dùng động cơ điện 3kW xoay trục chính, không phải xi lanh thủy lực đẩy qua khuôn cố định như 6 model còn lại — nhờ đó uốn được cả thép hình (hộp, góc L), trong khi nhóm bàn ép chỉ uốn được ống tròn.
Nên chọn bơm tay hay bơm điện cho máy uốn ống TLP?+
Bơm tay (HHW-2F/2J/3J) không cần nguồn điện, phù hợp công trình chưa có điện lưới ổn định. Bơm điện (HHW-2D/4D) uốn nhanh hơn, phù hợp khối lượng lớn tại xưởng có điện.
Xem theo hãng khác cùng nhóm
Cần so sánh giữa các hãng để chọn đúng model? Xem bài So sánh hãng kìm ép cos, chọn kìm ép cos theo tiết diện cáp, cách chọn khuôn ép đúng cos, đầu ép rời vs máy nguyên bộ hoặc ép cos thủy lực vs cơ khí/dùng pin, hay tra Bảng tra cos ↔ tiết diện dây để biết TLP phù hợp cỡ cos nào.
Cần tư vấn chọn model TLP đúng nhu cầu?