
9 model, xếp theo đường kính cắt tăng dần
| Model | Đường kính cắt tối đa | Lực cắt |
|---|---|---|
| ES 20 ML | 20mm | 23kN |
| ESG 25 | 25mm | 60kN |
| ES 32 | 32mm | 15kN |
| ESM 35 IS VDE | 35mm | 25kN |
| ESG 45 | 45mm | 70kN |
| ESM 50 | 50mm | 38kN |
| ES 65 | 65mm | 40kN |
| ES 85 | 85mm | 30kN |
| ES 105 | 105mm | 74kN |
Nguồn: heamar.co.uk (đối chiếu qua tên model trên trang phân phối), powerandcables.com — trùng khớp với thông số nội bộ trên trang sản phẩm tương ứng.
Hai chỗ bảng này phá vỡ trực giác
Thứ nhất: hai điểm liền kề không đại diện cho cả nhóm. Nếu chỉ nhìn ES 65 (40kN, Ø65mm) và ES 85 (30kN, Ø85mm), kết luận “đường kính lớn hơn thì lực nhỏ hơn” có vẻ đúng. Nhưng thêm ES 105 vào — đường kính lớn nhất họ (105mm) — thì lực cắt lại cao nhất họ (74kN), gần gấp đôi ES 65. Ba điểm liền kề theo tên gọi không tạo thành một đường thẳng lên hay xuống.
Thứ hai: một model nhỏ có thể mạnh hơn nhiều model lớn. ESG 25 chỉ đường kính 25mm nhưng lực cắt 60kN— cao hơn cả ES 65 (Ø65mm, 40kN) lẫn ES 85 (Ø85mm, 30kN), hai model có đường kính lớn hơn hẳn. ES 32 và ESG 25 chênh đường kính chỉ 7mm nhưng lực cắt chênh gấp 4 lần (15kN so với 60kN). Chữ cái sau “E” (ES/ESG/ESM) đổi lực cắt nhiều hơn hẳn con số đường kính đứng sau nó.
Cái gì không xác định được từ bảng này
- Lực cắt của ES 32 RMC. Nguồn phân phối không công bố riêng cho bản có điều khiển từ xa này. Các bản ES 32 khác cùng họ đạt 15kN, nhưng đó là số của model khác — trang này không gán vào RMC.
- Nguyên nhân kỹ thuật của chênh lệch. Không có nguồn nào giải thích rõ vì sao mỗi dòng trong họ ES/ESG/ESM được tối ưu khác nhau (cơ cấu lưỡi, thủy lực) — nên trang này không suy diễn thêm.
- Trọng lượng đầy đủ của một số model. ES 65, ES 85, ES 105, ESG 25, ESM 35, ESM 50 chưa được nguồn phân phối công bố đầy đủ trong dữ liệu tra cứu.
Câu hỏi thường gặp
ES 65, ES 85, ES 105 càng lớn thì lực cắt càng lớn phải không?+
Không. Theo số công bố: ES 65 (Ø65mm) 40kN, ES 85 (Ø85mm) 30kN, ES 105 (Ø105mm) 74kN. Đường kính tăng dần đều nhưng lực cắt giảm rồi tăng vọt — không đi theo một chiều nào.
Số trong tên ES 65 / ES 85 / ES 105 nghĩa là gì?+
Là đường kính cắt tối đa tính bằng mm, không phải lực cắt. Lực cắt (đơn vị kN) là một thông số riêng, ghi tách biệt trong bảng thông số của từng model.
Vậy chỉ nhìn ES 65 và ES 85 rồi kết luận "đường kính lớn hơn thì lực nhỏ hơn" có đúng không?+
Chỉ đúng cho đúng hai model đó. Thêm ES 105 vào — đường kính lớn nhất họ — thì lực cắt lại cao nhất họ (74kN), phá ngay quy luật vừa thấy ở hai model trước.
Model nào lực cắt lớn nhất so với đường kính danh nghĩa nhỏ nhất?+
ESG 25: lực cắt 60kN chỉ ở đường kính 25mm — cao hơn cả ES 65 (40kN, Ø65mm) lẫn ES 85 (30kN, Ø85mm), những model có đường kính lớn hơn hẳn.
Vậy nên chọn máy theo đường kính hay theo lực cắt?+
Chọn theo đúng loại và đường kính cáp cần cắt trước. Lực cắt chỉ dùng để xác nhận máy đủ khỏe với loại vật liệu đó — cáp có giáp thép (họ ESG) cần lực cao dù đường kính danh nghĩa nhỏ hơn cáp đồng/nhôm mềm (họ ES) đường kính lớn.
Đây có phải lỗi công bố của Klauke không?+
Không. Số liệu nhất quán giữa các nguồn đối chiếu (trang phân phối chính ngạch, dữ liệu nội bộ). Nguồn chỉ không giải thích nguyên nhân kỹ thuật vì sao mỗi dòng trong họ ES/ESG/ESM được tối ưu khác nhau, nên trang này không suy diễn thêm.
Chọn máy theo đúng loại và đường kính cáp cần cắt ở chọn kìm cắt cáp theo tiết diện. So sánh liên hãng (KORT, TAC, OPT…) đã có ở so sánh hãng máy, kìm cắt cáp. Trang này chỉ so nội bộ họ ES/ESG/ESM của Klauke.