Kìm cắt cáp & cắt bulong thủy lực dùng pin KLAUKE — 16 model
KLAUKE có dải sản phẩm rộng nhất nhóm cắt cáp tại cokhithuyluc.vn, 16 model dùng pin, chia 2 nhóm: 13 model kìm cắt cáp dòng ES/ESM/ESG (Ø20-105mm, lực cắt 15-120kN) và 3 model kìm cắt bulong dòng EBS (Ø8-12mm, lực cắt 15-45kN) — không thay thế nhau được.
Đặc điểm dòng sản phẩm KLAUKE
KLAUKE có dải sản phẩm rộng nhất trong nhóm cắt cáp của cokhithuyluc.vn, 16 model dùng pin Li-ion (10,8V-18V, tương thích pin Bosch/Makita ở nhiều bản). Nhóm chính là kìm CẮT CÁP, gồm 3 series: ES (dây trần/cáp không giáp thép, 20-105mm, 15-74kN), ESM (đầu kín cách điện VDE, 35-50mm) và ESG (cáp có giáp thép/ACSR/SWA, 25-55mm, lực cắt cao hơn tới 120kN do vật liệu cứng hơn). Tách biệt hẳn là nhóm EBS — KÌM CẮT BULONG, TY REN, THÉP TRÒN ST37, hoàn toàn KHÔNG dùng để cắt cáp điện, đường kính cắt chỉ 8-12mm nhưng lực cắt tập trung 15-45kN cho vật liệu đặc cứng.
Bảng so sánh model
| Model | Loại | Thông số chính |
|---|---|---|
| ES 20 ML | Kìm cắt cáp | 23kN, Ø20mm, pin Li-ion 10,8V, 1,6kg |
| ES 32 CFM | Kìm cắt cáp | 15kN, Ø32mm, pin Li-ion 10,8V, ~1,8kg |
| ES 32 IS VDE | Kìm cắt cáp (cách điện VDE) | 15kN, Ø32mm, chuẩn cách điện VDE 1000V AC |
| ES 32 RMC | Kìm cắt cáp | Ø32mm, pin Li-ion 18V (Bosch/Makita), ~2,0kg |
| ES 65 CFM | Kìm cắt cáp | 40kN, Ø65mm, pin Li-ion 18V |
| ES 85 CFM/CFB | Kìm cắt cáp | 30kN, Ø85mm, pin Li-ion 18V |
| ES 105 CFB | Kìm cắt cáp | 74kN, Ø105mm, pin Bosch 18V 5.0Ah |
| ESM 35 ISM/IS VDE | Kìm cắt cáp (cách điện VDE) | 25kN, Ø35mm, chuẩn VDE, vỏ nhựa PA6 cách điện |
| ESM 50 CFM | Kìm cắt cáp | 38kN, Ø50mm, pin Li-ion 18V |
| ESG 25 CFM/CFB | Kìm cắt cáp (giáp thép) | 60kN, Ø25mm, cáp giáp thép/SWA, pin Li-ion 18V |
| ESG 45 CFM | Kìm cắt cáp (giáp thép) | 70kN, Ø45mm, hệ thủy lực 2 cấp, pin 18V 4.0Ah |
| ESG-55 CFM | Kìm cắt cáp (giáp thép/ACSR) | 120kN, Ø55mm, Cu/Al/ACSR, pin Makita 18V 4.0Ah, 8,2kg |
| ESGM 45 CFM | Kìm cắt cáp (giáp thép/ACSR) | 70kN, Ø45mm, đầu kín flip-top, cắt ACSR/thép kết cấu |
| EBS 8 | Kìm cắt bulong | 15kN, Ø8mm, bulong/thanh giá đỡ cáp/thép tròn ST37 |
| EBS 8 ML | Kìm cắt bulong | 15kN, Ø8mm, pin Li-ion 10,8V, 1,2kg |
| EBS 12 | Kìm cắt bulong | 45kN, Ø12mm, bulong/ty ren/thép tròn ST37 |
Cách chọn model KLAUKE
Việc đầu tiên là xác định đúng NHU CẦU: cắt cáp điện (đồng/nhôm/ACSR/cáp giáp thép) chọn dòng ES/ESM/ESG; cắt bulong, ty ren, thép tròn đặc chọn dòng EBS — hai nhóm không thay thế được cho nhau dù cùng cơ chế thủy lực dùng pin. Trong dòng ES/ESM/ESG, chọn theo đường kính cáp thực tế: dưới 35mm ưu tiên ES/ESM (nhẹ, 1,6-2,1kg); cáp có giáp thép trên 25mm bắt buộc dùng dòng ESG/ESGM lực cắt cao hơn. Cần cách điện thi công gần điện áp còn sống thì chọn bản có hậu tố VDE.
Sản phẩm KLAUKE
Hiện 16/16 sản phẩm
















Câu hỏi thường gặp
EBS và ES/ESM/ESG của KLAUKE khác nhau thế nào?+
Khác hoàn toàn công dụng. ES/ESM/ESG là kìm cắt cáp điện (đồng, nhôm, ACSR, cáp giáp thép), đường kính cắt 20-105mm. EBS là kìm cắt bulong, ty ren, thép tròn đặc ST37, đường kính chỉ 8-12mm — không dùng để cắt cáp điện.
Model KLAUKE nào cắt được cáp có giáp thép (SWA/ACSR)?+
Dòng ESG (ESG-55 CFM, ESG 25, ESG 45, ESGM 45) chuyên cho cáp có giáp thép/ACSR, lực cắt 60-120kN, cao hơn dòng ES thường vì vật liệu cứng hơn.
Model nào có chuẩn cách điện VDE trong 16 model này?+
ES 32 IS VDE và ESM 35 ISM/IS VDE, đạt chuẩn cách điện VDE 1000V AC theo dữ liệu hãng.
Trong 3 model EBS, model nào cắt được đường kính lớn nhất?+
EBS 12, đường kính cắt tối đa 12mm, lực cắt 45kN — lớn hơn EBS 8 và EBS 8 ML (đều 8mm, 15kN).
Xem theo hãng khác cùng nhóm
Cần so sánh lực cắt giữa các hãng? Xem bài Chọn kìm cắt cáp theo tiết diện.
Cần tư vấn chọn model KLAUKE đúng nhu cầu?