CƠ KHÍ THỦY LỰCcokhithuyluc.vn

Ép cos trên 630mm²: cáp cho công trình 110kV trở lên

630mm² không phải trần cao nhất. Hai model trong danh mục vượt hẳn mức đó — một tới 800mm², một tới 1000mm² — và một trong ba model của tầng này có số liệu tự ghi là chưa thống nhất giữa nguồn.

630mm² không phải trần cao nhất trong danh mục. Hai model vượt hẳn mức đó: KORT SCH-45 tới 800mm² (45 tấn, 10,6kg) và OPT CO-1000 tới 1000mm² (60 tấn, 24kg) — dùng cho trạm biến áp 110kV trở lên. Một số liệu của TLP FYQ-630 tự ghi chưa thống nhất giữa các nguồn.

✍️ Bởi Nguyễn Đỗ Tùng · 3 phút đọc

Ba đầu ép cos xếp theo dải tiết diện tăng dần, tới 1000mm² cho trạm 110kV

Tầng trên trần 630mm²

Trang về tiết diện siêu lớn từ 300mm² dừng ở TLP FYQ-630 và Hewlee HL-630B, cả hai chạm trần 630mm². Bài đó vẫn đúng cho phần lớn nhu cầu — nhưng danh mục còn hai model đi xa hơn, dành cho tầng công trình hiếm gặp hơn: trạm biến áp 110kV trở lên, tuyến cáp ngầm cao thế.

ModelLực épDải tiết diệnTrọng lượng
TLP FYQ-63030-35 tấn (chưa thống nhất giữa nguồn)150-630mm² (nhôm chỉ tới 500mm²)17,5kg
KORT SCH-4545 tấn300 - 800mm²10,6kg
OPT CO-100060 tấn500 - 1000mm²24kg, dài 450mm

Số liệu theo VHCORP và thuyluctoancau.com. Cột trọng lượng là chỗ đáng dừng lại: SCH-45 nhẹ hơn hẳn FYQ-630 dù lực công bố lớn hơn. Ba model tới từ ba hãng, ba kết cấu khác nhau — cân nặng không phải hàm số đơn giản của lực ép, và đây là lý do không nên suy đoán model nặng hơn là model “khỏe hơn”.

Chỗ số liệu chưa chắc, nói thẳng

Với FYQ-630, chính dữ liệu sản phẩm ghi hai điểm chưa chắc: lực ép 30-35 tấn “chưa thống nhất giữa các nguồn”, và hành trình piston khoảng 25mm “cần xác nhận lại”. Trang này không chọn một con số nằm giữa cho gọn — người cần đặt hàng nên hỏi lại thông số xác nhận riêng cho đúng lô sắp nhận, đặc biệt khi công trình yêu cầu hồ sơ kỹ thuật chính xác.

Và một chi tiết dễ bỏ sót khi chỉ đọc con số tổng: FYQ-630 ghi dải 150-630mm², nhưng tách theo kim loại thì khác nhau — cos nhôm chỉ tới 500mm², cos đồng mới tới hết 630mm². Với cáp nhôm gần trần dải, đọc con số 630mm² chung sẽ đặt nhầm khả năng của máy. Cos đồng và cos nhôm khác nhau ở đâu thì có trang riêng, xem cos đồng, cos nhôm khi nào cần cos DTL.

Cả ba đều là đầu rời — cần thêm gì mới chạy

Cả ba model đều ghi kiểu đầu ép: rời, dùng chung bơm thủy lực ngoài. Với dải ép trên 500mm², mô tả của CO-1000 khuyến nghị bơm điện công suất lớn để rút ngắn thời gian ép mỗi mối nối, thay vì dùng bơm tay như ở các dải nhỏ hơn. Điều kiện để một bơm chạy được nhiều loại đầu, và những thứ phải khớp trước khi ghép, đã có trang riêng ở một bơm dùng chung nhiều đầu công tác.

Đọc dải tiết diện thế nào — bảng quyết định

Tiết diện cáp cần épHướng đi
Tới 630mm²Xem trước tiết diện siêu lớn từ 300mm² — hai model đủ dùng, giá và trọng lượng nhẹ hơn tầng này
630 đến 800mm²SCH-45
Trên 800mm², tới 1000mm²CO-1000
Cáp nhôm, tiết diện gần 630mm²Hỏi lại dải riêng cho nhôm — FYQ-630 chỉ tới 500mm² ở kim loại này
Công trình cần hồ sơ kỹ thuật chính xácYêu cầu xác nhận số liệu riêng, đặc biệt với FYQ-630
Chưa có bơm điện công suất lớnHỏi trước khi đặt đầu ép — dải trên 500mm² cần bơm phù hợp mới ép hết công suất

Câu hỏi thường gặp

630mm² đã là mức lớn nhất trong danh mục chưa?+

Không. Trang về tiết diện siêu lớn từ 300mm² dừng ở trần 630mm² với TLP FYQ-630 và Hewlee HL-630B. Nhưng danh mục còn hai model vượt hẳn mức đó: KORT SCH-45 xử lý tới 800mm², OPT CO-1000 xử lý tới 1000mm². Cả hai trước nay chỉ xuất hiện dưới dạng tên liên kết ở vài trang khác, chưa có nơi nào giải thích riêng.

Cáp trên 630mm² dùng cho công trình nào?+

Theo mô tả của OPT CO-1000, đây là lựa chọn cho các công trình đấu nối cáp lực cỡ rất lớn — trạm biến áp 110kV trở lên, tuyến cáp ngầm cao thế — nơi các đầu ép phổ thông 400-630mm² không đủ dải ép cần thiết. Đây là mức tiết diện hiếm gặp ngoài các dự án truyền tải điện quy mô lớn.

SCH-45 và CO-1000 khác nhau ở đâu ngoài dải tiết diện?+

Lực ép: SCH-45 đạt 45 tấn, CO-1000 đạt 60 tấn — đúng theo dải tiết diện lớn hơn cần lực lớn hơn. Nhưng cân nặng thì không đi theo quy luật đó một cách tuyến tính: SCH-45 nặng 10,6kg còn CO-1000 nặng 24kg, chênh hơn gấp đôi trong khi lực chỉ chênh một phần ba — phản ánh khác biệt kết cấu giữa hai hãng chứ không chỉ khác biệt về cỡ.

Vì sao FYQ-630 lại nhẹ hơn SCH-45 dù lực gần bằng nhau?+

Đây là điểm đáng chú ý nhất khi so cả ba: FYQ-630 nặng 17,5kg cho lực 30-35 tấn, còn SCH-45 chỉ nặng 10,6kg cho lực 45 tấn — tức nhẹ hơn hẳn dù lực công bố lớn hơn. Ba model tới từ ba hãng khác nhau, không dùng chung một kết cấu, nên cân nặng không phải hàm số đơn giản của lực ép.

Số liệu của FYQ-630 có đáng tin không?+

Cần hỏi lại trước khi chốt. Chính dữ liệu sản phẩm ghi rõ lực ép 30-35 tấn 'chưa thống nhất giữa các nguồn', và hành trình piston khoảng 25mm 'cần xác nhận lại'. Trang này không tự chọn một con số nằm giữa để trông gọn — người mua nên yêu cầu thông số xác nhận riêng cho lô hàng sắp nhận trước khi đặt số lượng.

Cùng một model có ép được cả cos đồng và cos nhôm như nhau không?+

Không luôn luôn. FYQ-630 là ví dụ cụ thể: dải ép tổng ghi 150-630mm², nhưng tách theo kim loại thì cos nhôm chỉ tới 500mm² còn cos đồng tới hết 630mm². Với một đơn hàng cáp nhôm tiết diện gần trần, nên hỏi lại đúng dải cho kim loại đó thay vì đọc con số 630mm² chung.

Ba model đầu ép này có tự chạy được không?+

Không, cả ba đều là đầu rời, cần bơm thủy lực ngoài nối qua ống dẫn áp lực. Với dải trên 500mm², mô tả của CO-1000 khuyến nghị dùng bơm điện công suất lớn thay vì bơm tay, để rút ngắn thời gian ép mỗi mối nối — dải càng lớn thì mỗi nhát ép càng cần nhiều dầu hơn, bơm tay sẽ chậm và tốn sức hơn hẳn ở tầng tiết diện này.

Bài viết liên quan

Cho biết tiết diện, kim loại (đồng hay nhôm) và bơm đang có, gọi 0983 080 787 hoặc nhắn Zalo để xác nhận thông số riêng cho lô hàng trước khi đặt.

GọiZaloBáo giá

Hotline/Zalo: 0983 080 787