
Bảng so sánh theo thông số thật
| Model | Dải tiết diện | Biên dạng ép | Cơ chế |
|---|---|---|---|
| OPT LY-10WF | 1-10mm² (AWG 18-8) | Trapezoidal (đầu cốt ống) | Cóc (ratchet) |
| OPT LY-16WF | 6-16mm² (AWG 10-5) | Trapezoidal (đầu cốt ống) | Cóc (ratchet) |
| FASEN HSC8-6-4A | 0,25-6mm² (AWG 23-10) | Vuông (square) | Tự điều chỉnh |
| FASEN HSC8-6-6A | 0,25-6mm² (AWG 23-10) | Lục giác (hexagonal) | Tự điều chỉnh |
| FASEN LY03C-5D3 | Đa dạng (4 khuôn thay thế) | Tùy khuôn lắp | Cóc (ratchet) |
Vì sao có cả kìm cóc và kìm tự điều chỉnh
Kìm cóc (ratchet, như OPT LY-series) khóa lực và tự nhả khi ép đủ, nhưng vẫn cần người dùng chọn đúng nấc/khuôn theo tiết diện dây trước khi ép. Kìm tự điều chỉnh (self- adjustable, như FASEN HSC8) đi xa hơn: hàm ép tự thay đổi khoảng mở theo tiết diện dây đưa vào, giảm rủi ro chọn sai nấc — phù hợp môi trường có nhiều người thao tác hoặc kỹ thuật viên mới, ít kinh nghiệm chọn nấc chính xác.